CP Vietnam Livestock Co., Ltd. - Branch of Manufacturing and Trading of Aquatic Feed

越南进口商 · 进口 585 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH SảN XUấT KINH DOANH THứC ăN THủY SảN

585
进口笔数
47
出口笔数
$126.85M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-23
最近出口
44
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.24M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.70M · 12 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-12进口 $1.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.89M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.21M · 6 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-03进口 $5.96M · 18 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-04进口 $2.59M · 14 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-05进口 $4.89M · 24 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-06进口 $2.48M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.41M · 14 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-08进口 $3.30M · 14 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-09进口 $1.63M · 11 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-10进口 $1.76M · 16 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $1.18M · 15 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-12进口 $1.13M · 11 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-01进口 $461.5K · 5 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-02进口 $2.09M · 12 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-03进口 $3.01M · 12 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-04进口 $2.95M · 18 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-05进口 $3.71M · 20 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-06进口 $2.86M · 12 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-07进口 $1.25M · 6 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-08进口 $2.29M · 9 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-09进口 $1.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 6 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-11进口 $1.97M · 8 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-12进口 $2.43M · 18 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-01进口 $1.48M · 14 笔出口 $75.7K · 2 笔2026-02进口 $2.61M · 16 笔出口 $44.1K · 2 笔2026-03进口 $3.96M · 17 笔出口 $45.2K · 1 笔2026-04进口 $13.24M · 23 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-05进口 $3.45M · 23 笔出口 $52.9K · 2 笔2026-06进口 $2.50M · 19 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-07进口 $2.81M · 19 笔出口 $38.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.70M · 12 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-12进口 $1.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.89M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.21M · 6 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-03进口 $5.96M · 18 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-04进口 $2.59M · 14 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-05进口 $4.89M · 24 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-06进口 $2.48M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.41M · 14 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-08进口 $3.30M · 14 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-09进口 $1.63M · 11 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-10进口 $1.76M · 16 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $1.18M · 15 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-12进口 $1.13M · 11 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-01进口 $461.5K · 5 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-02进口 $2.09M · 12 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-03进口 $3.01M · 12 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-04进口 $2.95M · 18 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-05进口 $3.71M · 20 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-06进口 $2.86M · 12 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-07进口 $1.25M · 6 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-08进口 $2.29M · 9 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-09进口 $1.32M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 6 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-11进口 $1.97M · 8 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-12进口 $2.43M · 18 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-01进口 $1.48M · 14 笔出口 $75.7K · 2 笔2026-02进口 $2.61M · 16 笔出口 $44.1K · 2 笔2026-03进口 $3.96M · 17 笔出口 $45.2K · 1 笔2026-04进口 $13.24M · 23 笔出口 $17.4K · 1 笔2026-05进口 $3.45M · 23 笔出口 $52.9K · 2 笔2026-06进口 $2.50M · 19 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-07进口 $2.81M · 19 笔出口 $38.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600224423-034
企查查编码QVN6C6X9WA
成立日期2007-09-28
联系地址Lô số 16A3 - Khu Công Nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH SẢN XUẤT KINH DOANH THỨC ĂN THỦY SẢN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô số 16A3 - Khu Công Nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话07103843981
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒
230400大豆油渣
292310季铵化合物
292320卵磷脂类
340290工业清洁制剂
292250含氧氨基化合物
110900小麦面筋
732690其他钢铁制品
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国76$61.57M
挪威53$16.56M
印度64$9.20M
中国148$7.82M
韩国44$7.29M
美国62$7.17M
新加坡66$6.39M
中国台湾30$2.87M
比利时8$2.43M
澳大利亚5$1.90M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨47$1.08M

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Tower Trading Ltd.新加坡69$60.42M猫狗饲料
AKER BIOMARINE ANTARCTIC AS美国30$6.84M鱼虾粉粒、其他冷冻甲壳动物
Dynamic Marine Ltd.美国48$6.46M非种用大豆、酿造废料
Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd.新加坡66$6.39M猫狗饲料、零售杀菌剂
Hyundai Special Feed Ind. Co., Ltd.韩国38$6.37M鱼虾粉粒、猫狗饲料
Dynamic Marine Ltd.印度29$4.79M大豆油渣、其他谷物残渣
VIPPY INDUSTRIES LIMITED20$1.93M大豆油渣、卵磷脂类
Be Long (North) Corp. Corporation中国54$1.38M季铵化合物、猫狗饲料
Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国27$1.34M氨基酸及酯类、含氧氨基化合物
Famsun Co., Ltd.中国39$1.03M农用机械零件、饲料制备机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨47$1.08M油菜籽油渣、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 585)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30鱼虾粉粒HYUNDAI SPECIAL FEED IND.CO.,LTD韩国$30.3K
2026-07-28其他酶制剂AB Vista Asia Pte. Ltd.芬兰$15.8K
2026-07-24工业清洁制剂Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd.新加坡$169.2K
2026-07-23小麦面筋Cargill NV荷兰$250.7K
2026-07-22鱼虾粉粒THE QRILL COMPANY AS挪威$413.2K
2026-07-21其他钢铁非螺纹件Famsun Co., Ltd.中国$11.1K
2026-07-21季铵化合物Be Long (North) Corp. Corporation中国$37.4K
2026-07-21铁制磨球Famsun Co., Ltd.中国$5.9K
2026-07-20饲料制备机Famsun Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-14钢制锁紧垫圈Famsun Co., Ltd.中国$160

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23猫狗饲料C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$2.4K
2026-07-23猫狗饲料C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$2.5K
2026-07-23猫狗饲料C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$2.0K
2026-07-23猫狗饲料C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$984
2026-07-23猫狗饲料C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$2.4K
2026-07-23猫狗饲料C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$2.0K
2026-07-21猫狗饲料C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$2.1K
2026-07-21猫狗饲料C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$4.2K
2026-07-21猫狗饲料C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$20.1K
2026-06-22猫狗饲料C P Cambodia Co., Ltd.柬埔寨$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CP Vietnam Livestock Co., Ltd. - Branch of Manufacturing and Trading of Aquatic Feed 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →