CP Vietnam Livestock Co., Ltd. - Branch of Manufacturing and Trading of Aquatic Feed

越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH SảN XUấT KINH DOANH THứC ăN THủY SảN

456
进口笔数
42
出口笔数
$101.55M
进口金额
$957.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.95M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.55M · 14 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-10进口 $1.02M · 9 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $2.68M · 11 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-12进口 $1.41M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.89M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.20M · 5 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-03进口 $5.31M · 15 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-04进口 $2.13M · 10 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-05进口 $4.39M · 21 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-06进口 $2.48M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.41M · 14 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-08进口 $3.30M · 14 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-09进口 $1.63M · 11 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-10进口 $1.76M · 16 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $1.18M · 15 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-12进口 $1.13M · 11 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-01进口 $461.5K · 5 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-02进口 $2.09M · 12 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-03进口 $3.01M · 12 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-04进口 $2.95M · 18 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-05进口 $3.71M · 20 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-06进口 $2.86M · 12 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-07进口 $1.25M · 6 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-08进口 $2.29M · 9 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-09进口 $1.31M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 6 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-11进口 $1.95M · 6 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-12进口 $2.40M · 16 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-01进口 $443.5K · 8 笔出口 $75.7K · 2 笔2026-02进口 $2.07M · 7 笔出口 $44.1K · 2 笔2026-03进口 $584.6K · 7 笔出口 $45.2K · 1 笔2026-04进口 $4.50M · 12 笔出口 $17.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.95M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.55M · 14 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-10进口 $1.02M · 9 笔出口 $15.8K · 1 笔2023-11进口 $2.68M · 11 笔出口 $19.5K · 1 笔2023-12进口 $1.41M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.89M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.20M · 5 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-03进口 $5.31M · 15 笔出口 $17.7K · 1 笔2024-04进口 $2.13M · 10 笔出口 $16.6K · 1 笔2024-05进口 $4.39M · 21 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-06进口 $2.48M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.41M · 14 笔出口 $32.4K · 2 笔2024-08进口 $3.30M · 14 笔出口 $14.9K · 1 笔2024-09进口 $1.63M · 11 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-10进口 $1.76M · 16 笔出口 $16.4K · 1 笔2024-11进口 $1.18M · 15 笔出口 $33.2K · 2 笔2024-12进口 $1.13M · 11 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-01进口 $461.5K · 5 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-02进口 $2.09M · 12 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-03进口 $3.01M · 12 笔出口 $30.3K · 1 笔2025-04进口 $2.95M · 18 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-05进口 $3.71M · 20 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-06进口 $2.86M · 12 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-07进口 $1.25M · 6 笔出口 $34.5K · 1 笔2025-08进口 $2.29M · 9 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-09进口 $1.31M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.18M · 6 笔出口 $33.8K · 1 笔2025-11进口 $1.95M · 6 笔出口 $85.7K · 3 笔2025-12进口 $2.40M · 16 笔出口 $50.6K · 1 笔2026-01进口 $443.5K · 8 笔出口 $75.7K · 2 笔2026-02进口 $2.07M · 7 笔出口 $44.1K · 2 笔2026-03进口 $584.6K · 7 笔出口 $45.2K · 1 笔2026-04进口 $4.50M · 12 笔出口 $17.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号3600224423-051
企查查编码QVNS2RBY8H
成立日期2007-11-15
联系地址Lô A21 đến A35, Khu công nghiệp An Hiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH SẢN XUẤT KINH DOANH THỨC ĂN THỦY SẢN
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô A21 đến A35, Khu công nghiệp An Hiệp, Xã Phú Túc, Vĩnh Long
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02753627414
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
230120鱼虾粉粒
230400大豆油渣
292320卵磷脂类
292310季铵化合物
340290工业清洁制剂
110900小麦面筋
292250含氧氨基化合物
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
230990猫狗饲料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国64$48.79M
挪威48$13.96M
印度54$8.17M
韩国39$6.47M
新加坡53$5.08M
美国43$4.70M
中国97$4.31M
中国台湾28$2.79M
比利时7$2.38M
澳大利亚5$1.90M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨42$957.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Tower Trading Ltd.新加坡57$46.67M猫狗饲料
The QRILL Co. AS挪威18$7.12M鱼虾粉粒、动物油脂
Aker BioMarine Antarctic AS挪威30$6.84M鱼虾粉粒、动物油脂
Hyundai Special Feed Ind. Co., Ltd.韩国38$6.37M鱼虾粉粒、猫狗饲料
KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED新加坡53$5.08M猫狗饲料、零售杀菌剂
Dynamic Marine Ltd.印度29$4.79M大豆油渣、其他谷物残渣
Dynamic Marine Ltd.美国29$3.98M非种用大豆、酿造废料
Vippy Industries Ltd.印度20$1.93M大豆油渣、卵磷脂类
Be Long (North) Corp. Corporation中国46$1.21M季铵化合物、猫狗饲料
Famsun Co., Ltd.中国20$533.2K农用机械零件、饲料制备机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C.P. Cambodia Co., Ltd.越南42$957.6K油菜籽油渣、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23大豆油渣DYNAMIC MARINE LTD.印度$282.1K
2026-04-23大豆油渣DYNAMIC MARINE LTD.印度$282.1K
2026-04-20季铵化合物BE LONG (NORTH) CORP ORATION中国$21.6K
2026-04-20季铵化合物BE LONG (NORTH) CORP ORATION中国$21.6K
2026-04-18猫狗饲料GUIZHOU CHANHEN CHEMICAL CORP ORATION中国$171.4K
2026-04-18猫狗饲料GUIZHOU CHANHEN CHEMICAL CORP ORATION中国$171.4K
2026-04-17鱼虾粉粒THE QRILL CO AS挪威$515.7K
2026-04-17鱼虾粉粒THE QRILL CO AS挪威$515.7K
2026-04-16鱼虾粉粒THE QRILL CO AS挪威$451.2K
2026-04-16鱼虾粉粒THE QRILL CO AS挪威$451.2K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$1.3K
2026-04-28猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$10.6K
2026-04-28猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$5.5K
2026-03-25猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$2.4K
2026-03-25猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$5.3K
2026-03-25猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$27.7K
2026-03-25猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$2.0K
2026-03-25猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$2.0K
2026-03-25猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$984
2026-03-25猫狗饲料C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$2.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

CP Vietnam Livestock Co., Ltd. - Branch of Manufacturing and Trading of Aquatic Feed 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →