CP Vietnam Livestock Co., Ltd. - Branch of Manufacturing and Trading of Aquatic Feed
越南进口商 · 进口 456 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH SảN XUấT KINH DOANH THứC ăN THủY SảN
- 邮箱914
456
进口笔数
42
出口笔数
$101.55M
进口金额
$957.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2RBY8H |
| 成立日期 | 2007-11-15 |
| 联系地址 | Lô A21 đến A35, Khu công nghiệp An Hiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH SẢN XUẤT KINH DOANH THỨC ĂN THỦY SẢN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A21 đến A35, Khu công nghiệp An Hiệp, Xã Phú Túc, Vĩnh Long |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp KCN Biên Hòa II) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02753627414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 64 | $48.79M |
| 挪威 | 48 | $13.96M |
| 印度 | 54 | $8.17M |
| 韩国 | 39 | $6.47M |
| 新加坡 | 53 | $5.08M |
| 美国 | 43 | $4.70M |
| 中国 | 97 | $4.31M |
| 中国台湾 | 28 | $2.79M |
| 比利时 | 7 | $2.38M |
| 澳大利亚 | 5 | $1.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 42 | $957.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Tower Trading Ltd. | 新加坡 | 57 | $46.67M | 猫狗饲料 |
| The QRILL Co. AS | 挪威 | 18 | $7.12M | 鱼虾粉粒、动物油脂 |
| Aker BioMarine Antarctic AS | 挪威 | 30 | $6.84M | 鱼虾粉粒、动物油脂 |
| Hyundai Special Feed Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $6.37M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| KEMIN INDUSTRIES (ASIA) PTE LIMITED | 新加坡 | 53 | $5.08M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Dynamic Marine Ltd. | 印度 | 29 | $4.79M | 大豆油渣、其他谷物残渣 |
| Dynamic Marine Ltd. | 美国 | 29 | $3.98M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Vippy Industries Ltd. | 印度 | 20 | $1.93M | 大豆油渣、卵磷脂类 |
| Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | 46 | $1.21M | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 20 | $533.2K | 农用机械零件、饲料制备机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C.P. Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 42 | $957.6K | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 大豆油渣 | DYNAMIC MARINE LTD. | 印度 | $282.1K |
| 2026-04-23 | 大豆油渣 | DYNAMIC MARINE LTD. | 印度 | $282.1K |
| 2026-04-20 | 季铵化合物 | BE LONG (NORTH) CORP ORATION | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-20 | 季铵化合物 | BE LONG (NORTH) CORP ORATION | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | GUIZHOU CHANHEN CHEMICAL CORP ORATION | 中国 | $171.4K |
| 2026-04-18 | 猫狗饲料 | GUIZHOU CHANHEN CHEMICAL CORP ORATION | 中国 | $171.4K |
| 2026-04-17 | 鱼虾粉粒 | THE QRILL CO AS | 挪威 | $515.7K |
| 2026-04-17 | 鱼虾粉粒 | THE QRILL CO AS | 挪威 | $515.7K |
| 2026-04-16 | 鱼虾粉粒 | THE QRILL CO AS | 挪威 | $451.2K |
| 2026-04-16 | 鱼虾粉粒 | THE QRILL CO AS | 挪威 | $451.2K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $10.6K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $27.7K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $984 |
| 2026-03-25 | 猫狗饲料 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |