CP Vietnam Livestock Co., Ltd. - Branch of Manufacturing and Trading of Aquatic Feed
越南进口商 · 进口 585 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHăN NUôI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH SảN XUấT KINH DOANH THứC ăN THủY SảN
- 邮箱914
585
进口笔数
47
出口笔数
$126.85M
进口金额
$1.08M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-23
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C6X9WA |
| 成立日期 | 2007-09-28 |
| 联系地址 | Lô số 16A3 - Khu Công Nghiệp Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH SẢN XUẤT KINH DOANH THỨC ĂN THỦY SẢN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô số 16A3 - Khu Công Nghiệp Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 07103843981 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 76 | $61.57M |
| 挪威 | 53 | $16.56M |
| 印度 | 64 | $9.20M |
| 中国 | 148 | $7.82M |
| 韩国 | 44 | $7.29M |
| 美国 | 62 | $7.17M |
| 新加坡 | 66 | $6.39M |
| 中国台湾 | 30 | $2.87M |
| 比利时 | 8 | $2.43M |
| 澳大利亚 | 5 | $1.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 47 | $1.08M |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Tower Trading Ltd. | 新加坡 | 69 | $60.42M | 猫狗饲料 |
| AKER BIOMARINE ANTARCTIC AS | 美国 | 30 | $6.84M | 鱼虾粉粒、其他冷冻甲壳动物 |
| Dynamic Marine Ltd. | 美国 | 48 | $6.46M | 非种用大豆、酿造废料 |
| Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 66 | $6.39M | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| Hyundai Special Feed Ind. Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $6.37M | 鱼虾粉粒、猫狗饲料 |
| Dynamic Marine Ltd. | 印度 | 29 | $4.79M | 大豆油渣、其他谷物残渣 |
| VIPPY INDUSTRIES LIMITED | 20 | $1.93M | 大豆油渣、卵磷脂类 | |
| Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | 54 | $1.38M | 季铵化合物、猫狗饲料 |
| Hulunbeier Northeast Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.34M | 氨基酸及酯类、含氧氨基化合物 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.03M | 农用机械零件、饲料制备机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 47 | $1.08M | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 585)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 鱼虾粉粒 | HYUNDAI SPECIAL FEED IND.CO.,LTD | 韩国 | $30.3K |
| 2026-07-28 | 其他酶制剂 | AB Vista Asia Pte. Ltd. | 芬兰 | $15.8K |
| 2026-07-24 | 工业清洁制剂 | Kemin Industries (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | $169.2K |
| 2026-07-23 | 小麦面筋 | Cargill NV | 荷兰 | $250.7K |
| 2026-07-22 | 鱼虾粉粒 | THE QRILL COMPANY AS | 挪威 | $413.2K |
| 2026-07-21 | 其他钢铁非螺纹件 | Famsun Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-07-21 | 季铵化合物 | Be Long (North) Corp. Corporation | 中国 | $37.4K |
| 2026-07-21 | 铁制磨球 | Famsun Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-20 | 饲料制备机 | Famsun Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-14 | 钢制锁紧垫圈 | Famsun Co., Ltd. | 中国 | $160 |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 猫狗饲料 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-07-23 | 猫狗饲料 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-07-23 | 猫狗饲料 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-07-23 | 猫狗饲料 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $984 |
| 2026-07-23 | 猫狗饲料 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-07-23 | 猫狗饲料 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-07-21 | 猫狗饲料 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-07-21 | 猫狗饲料 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2026-07-21 | 猫狗饲料 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $20.1K |
| 2026-06-22 | 猫狗饲料 | C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |