Grasso Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Grasso
25
进口笔数
0
出口笔数
$358.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106199120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9VUV5C1 |
| 成立日期 | 2013-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 7B, đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GRASSO |
| 企业英文名称 | GRASSO IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7B, đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84975525088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $285.6K |
| 马来西亚 | 1 | $39.0K |
| 泰国 | 1 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Keiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $87.5K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Wantai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.7K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $39.0K | 家用炊具、电力控制板 |
| Narwhal International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $34.0K | 家用炊具、家用洗碗机 |
| Guangdong Seavy Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Foshan Dimple Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | 泵及压缩机零件、通风罩 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Greentec Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 通风罩、钢铁制非电器零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $9.9K | 通风罩 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | FOSHAN DIMPLE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | FOSHAN DIMPLE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | FOSHAN DIMPLE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 通风罩 | FOSHAN DIMPLE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 加工玻璃 | FOSHAN DIMPLE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | FOSHAN DIMPLE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | FOSHAN DIMPLE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | FOSHAN DIMPLE ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-02-23 | 家用炊具 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10.0K |
| 2026-02-23 | 家用炊具 | Sun Flame (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.5K |