Anh Nguyen Technology Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHệ ANH NGUYêN
45
进口笔数
0
出口笔数
$693.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317484952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1CK7AW |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | 32 Đường số 10, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ ANH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | ANH NGUYEN TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32 Đường số 10, Khu dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84904212281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $693.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Herui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $319.3K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Shenzhen Yijian Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $99.8K | 静止变流器、8471机器零件 |
| China Electronics Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 非LED二极管、其他塑料制品 |
| ESGAMING (Foshan) Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 8471机器零件 |
| Shunda International Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.5K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Guangzhou Pengdachang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 8471机器零件 |
| Regena Electronic Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 8471机器零件、其他风扇 |
| SHENZHEN MAIBAHE ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $23.5K | 头戴耳机及耳塞 |
| SHUNDA INTERNATIONAL ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $18.6K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Guangzhou Liheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 自动数据处理输入输出单元、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | ESGAMING (FOSHAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | ESGAMING (FOSHAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | GUANGZHOU HERUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | ESGAMING (FOSHAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | GUANGZHOU HERUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | GUANGZHOU HERUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | GUANGZHOU HERUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 8471机器零件 | ESGAMING (FOSHAN) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | GUANGZHOU HERUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | GUANGZHOU HERUI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |