Hanoi Trading & Packing Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 纸制卷轴

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và sản xuất bao bì Hà Nội

0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$85.9K
出口金额
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $626 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $660 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $626 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $290 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $917 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101514146
企查查编码QVN8KFYU7Y
成立日期2010-11-23
联系地址Số 85, Đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê
电话+842436992235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482290纸制卷轴

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$85.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南27$71.3K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南8$7.9K其他钢铁制品、其他液化石油气
TOP TEXTILES Co., Ltd.越南5$6.7K纸制卷轴

近期贸易明细

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09纸制卷轴ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$919
2026-04-09纸制卷轴ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$689
2026-04-09纸制卷轴ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$943
2026-04-09纸制卷轴ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$419
2026-03-23纸制卷轴ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$330
2026-03-23纸制卷轴ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$1.5K
2026-03-23纸制卷轴ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$762
2026-03-23纸制卷轴ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$1.2K
2026-03-23纸制卷轴ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$238
2026-01-23纸制卷轴ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$571

相关企业 · 同类产品

Hanoi Trading & Packing Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →