Quy Hop Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 658 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đá QUỳ HợP
2
进口笔数
658
出口笔数
$141.5K
进口金额
$14.55M
出口金额
2025-11-25
最近进口
2026-07-27
最近出口
2
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900764026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1B3DV0 |
| 成立日期 | 2006-08-24 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp nhỏ, Xã Châu Quang, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ QUỲ HỢP |
| 企业英文名称 | QUY HOP STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Châu Quang, Xã Quỳ Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 038883162 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 251741 | 大理石子 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 252100 | 水泥用石灰石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $141.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 280 | $7.92M |
| 印度 | 285 | $4.15M |
| 越南 | 61 | $1.78M |
| 阿联酋 | 2 | $23.0K |
| 中国香港 | 1 | $13.8K |
| 尼泊尔 | 1 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUJIAN LONGYI POWDER EQUIPMENT MANUFACTURING CO LTD | 中国 | 1 | $141.5K | 矿物粉碎机、钢铁螺钉螺栓 |
| Shuangqiong Technolog | 中国 | 1 | $25 | 羧甲基纤维素、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akij Plastics Ltd. | 孟加拉国 | 55 | $1.97M | 二氧化钛颜料(<80%)、聚丙烯聚合物 |
| Super Formica & Lamination Ltd. | 孟加拉国 | 70 | $1.80M | 其他涂布纸、甲醇 |
| RFL Plastics Ltd. | 孟加拉国 | 44 | $1.50M | 聚丙烯聚合物、其他化学制剂 |
| Banga Building Materials Ltd. | 孟加拉国 | 42 | $1.44M | 蜜胺树脂、其他化学制剂 |
| Plasti Pack | 印度 | 57 | $956.3K | 其他化学制剂、其他矿产品 |
| MAHAVIR IMPEX | 印度 | 52 | $909.7K | 碳酸钙、其他印刷机零件 |
| CLASSIC MARBLE COMPANY PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $514.5K | 切割大理石块、切割大理石 |
| 20 MICRONS LIMITED | 印度 | 31 | $428.4K | 其他化学制剂、水泥用石灰石 |
| MAHAVIR CHEMPRO LIMITED | 36 | $413.5K | 碳酸钙、初级形态聚氯乙烯 | |
| Chem Plast | 印度 | 25 | $388.9K | 初级形态聚氯乙烯、碳酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 羧甲基纤维素 | Shuangqiong Technolog | 中国 | $25 |
| 2025-09-18 | 矿物粉碎机 | FUJIAN LONGYI POWDER EQUIPMENT MANUFACTURING CO LTD | 中国 | $141.5K |
出口(共 658)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 大理石子 | Super Formica & Lamination Ltd. | 孟加拉国 | $31.5K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | MAHAVIR CHEMPRO LIMITED | — | $2.9K |
| 2026-07-27 | 其他化学制剂 | MAHAVIR CHEMPRO LIMITED | — | $4.8K |
| 2026-07-27 | 其他化学制剂 | MAHAVIR CHEMPRO LIMITED | — | $2.1K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | MAHAVIR CHEMPRO LIMITED | — | $5.0K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | MAHAVIR CHEMPRO LIMITED | — | $5.0K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | MAHAVIR CHEMPRO LIMITED | — | $3.2K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | MAHAVIR CHEMPRO LIMITED | — | $3.8K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | MAHAVIR CHEMPRO LIMITED | — | $3.8K |
| 2026-07-27 | 大理石子 | MAHAVIR CHEMPRO LIMITED | — | $3.2K |