Lien Dai Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 532 笔 · 主营 其他糖混合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Liên Đại

209
进口笔数
532
出口笔数
$29.40M
进口金额
$26.62M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
25
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.79M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $302.4K · 4 笔出口 $112.3K · 2 笔2023-10进口 $1.49M · 9 笔出口 $561.6K · 3 笔2023-11进口 $2.79M · 18 笔出口 $1.58M · 16 笔2023-12进口 $720.1K · 7 笔出口 $1.74M · 20 笔2024-01进口 $1.26M · 9 笔出口 $670.6K · 14 笔2024-02进口 $1.28M · 8 笔出口 $199.8K · 4 笔2024-03进口 $675.7K · 6 笔出口 $329.5K · 7 笔2024-04进口 $1.11M · 6 笔出口 $198.3K · 5 笔2024-05进口 $175.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $397.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $683.2K · 17 笔2024-08进口 $509.7K · 5 笔出口 $614.7K · 10 笔2024-09进口 $1.14M · 8 笔出口 $1.66M · 25 笔2024-10进口 $2.53M · 18 笔出口 $2.03M · 40 笔2024-11进口 $1.90M · 15 笔出口 $2.14M · 44 笔2024-12进口 $1.62M · 10 笔出口 $1.57M · 34 笔2025-01进口 $1.52M · 10 笔出口 $1.57M · 36 笔2025-02进口 $2.10M · 10 笔出口 $1.36M · 35 笔2025-03进口 $1.17M · 11 笔出口 $903.4K · 22 笔2025-04进口 $246.2K · 3 笔出口 $204.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-11进口 $445.8K · 2 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-12进口 $424.2K · 3 笔出口 $104.6K · 6 笔2026-01进口 $687.3K · 5 笔出口 $316.2K · 16 笔2026-02进口 $119.0K · 1 笔出口 $127.3K · 7 笔2026-03进口 $353.8K · 3 笔出口 $426.5K · 18 笔2026-04进口 $480.0K · 2 笔出口 $457.6K · 15 笔2026-05进口 $931.5K · 7 笔出口 $1.67M · 40 笔2026-06进口 $372.5K · 3 笔出口 $917.3K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $302.4K · 4 笔出口 $112.3K · 2 笔2023-10进口 $1.49M · 9 笔出口 $561.6K · 3 笔2023-11进口 $2.79M · 18 笔出口 $1.58M · 16 笔2023-12进口 $720.1K · 7 笔出口 $1.74M · 20 笔2024-01进口 $1.26M · 9 笔出口 $670.6K · 14 笔2024-02进口 $1.28M · 8 笔出口 $199.8K · 4 笔2024-03进口 $675.7K · 6 笔出口 $329.5K · 7 笔2024-04进口 $1.11M · 6 笔出口 $198.3K · 5 笔2024-05进口 $175.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $397.0K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $683.2K · 17 笔2024-08进口 $509.7K · 5 笔出口 $614.7K · 10 笔2024-09进口 $1.14M · 8 笔出口 $1.66M · 25 笔2024-10进口 $2.53M · 18 笔出口 $2.03M · 40 笔2024-11进口 $1.90M · 15 笔出口 $2.14M · 44 笔2024-12进口 $1.62M · 10 笔出口 $1.57M · 34 笔2025-01进口 $1.52M · 10 笔出口 $1.57M · 36 笔2025-02进口 $2.10M · 10 笔出口 $1.36M · 35 笔2025-03进口 $1.17M · 11 笔出口 $903.4K · 22 笔2025-04进口 $246.2K · 3 笔出口 $204.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $172.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $281.1K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-11进口 $445.8K · 2 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-12进口 $424.2K · 3 笔出口 $104.6K · 6 笔2026-01进口 $687.3K · 5 笔出口 $316.2K · 16 笔2026-02进口 $119.0K · 1 笔出口 $127.3K · 7 笔2026-03进口 $353.8K · 3 笔出口 $426.5K · 18 笔2026-04进口 $480.0K · 2 笔出口 $457.6K · 15 笔2026-05进口 $931.5K · 7 笔出口 $1.67M · 40 笔2026-06进口 $372.5K · 3 笔出口 $917.3K · 23 笔

工商档案

企业注册号0313744695
企查查编码QVNEVV4MXE
成立日期2016-04-07
联系地址214/1A, khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN ĐẠI
企业英文名称LIEN DAI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址214/1A, khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02839954519
邮箱liendaico@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
170230葡萄糖浆
170113粗蔗糖
180500无糖可可粉
100640碎米
040410乳清制品
110812玉米淀粉
120190非种用大豆
170290其他糖混合物

出口

HS 编码产品
170290其他糖混合物
190120烘焙混合料面团
180620含可可食品>2kg
210690其他食品制剂
170199纯蔗糖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度52$8.68M
马来西亚29$5.88M
印度尼西亚36$5.60M
泰国37$4.81M
中国39$2.28M
巴基斯坦10$1.72M
美国1$220.6K
缅甸2$92.0K
新西兰2$66.2K
越南1$29.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国362$19.37M
越南42$2.69M
中国香港6$503.8K
泰国8$335.6K
新加坡4$167.8K
马来西亚2$94.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LP Grace Pte. Ltd.新加坡51$8.99M纯蔗糖、甘蔗糖蜜
Davis Commodities Pte. Ltd.新加坡33$5.22M纯蔗糖、其他塑料包装制品
Sucres et Denrees新加坡28$4.35M纯蔗糖、其他玉米
VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD泰国14$1.93M纯蔗糖
K.N. Resources Pvt. Ltd.印度11$1.66M大豆油渣、原蔗糖
CIMEI FOOD INGREDIENTS SDN BHD马来西亚6$1.19M无糖可可粉、烘焙混合料面团
Kangtai Chemical Industry Co., Ltd.中国17$959.7K葡萄糖浆、淀粉残渣
ELITE GREEN PRIVATE LIMITED印度9$907.2K纯蔗糖、其他食品制剂
H&T Corp.中国17$896.2K含氧氨基化合物、氨基酸及酯类
Ming Guan Food (Thailand) Co., Ltd.印度4$585.6K纯蔗糖、葡萄糖浆

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gold Profit Industrial Group Ltd.中国128$6.38M其他糖混合物、碾磨大米
Davis Commodities Pte. Ltd.新加坡54$2.64M纯蔗糖、其他糖混合物
LP Grace Pte. Ltd.新加坡34$1.85M其他糖混合物、碾磨大米
HONG KONG LONGTOP INTERNATIONAL LTD中国香港17$1.43M其他糖混合物
NINGDE HONGDAN FUMIN TRADING CO., LTD32$1.25M烘焙混合料面团
Wenzhou Jingtai Import & Export Co., Ltd.中国15$1.19M其他糖混合物
All Good International Ltd.中国20$923.9K其他糖混合物、含可可食品>2kg
SHANDONG ZHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国15$457.6K烘焙混合料面团
Shandong Senyariel International Trading Co., Ltd.中国23$443.4K烘焙混合料面团
Shandong Expressway Lunan Logistics Development Co., Ltd.中国20$424.3K烘焙混合料面团、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19纯蔗糖VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD泰国$125.0K
2026-06-19纯蔗糖VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD泰国$125.0K
2026-06-02纯蔗糖VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD泰国$122.5K
2026-05-27纯蔗糖GRAND PEAK TRADING LIMITED泰国$167.4K
2026-05-25纯蔗糖VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD泰国$121.3K
2026-05-19纯蔗糖GRAND PEAK TRADING LIMITED泰国$167.4K
2026-05-12纯蔗糖GRAND PEAK TRADING LIMITED泰国$111.6K
2026-05-11纯蔗糖VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD泰国$121.3K
2026-05-08纯蔗糖VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD泰国$121.3K
2026-05-05纯蔗糖Sucres et Denrees泰国$121.5K

出口(共 532)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30烘焙混合料面团NINGDE HONGDAN FUMIN TRADING CO., LTD—$46.3K
2026-06-30烘焙混合料面团LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD—$34.9K
2026-06-29烘焙混合料面团LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD—$58.2K
2026-06-27烘焙混合料面团LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD—$34.9K
2026-06-26烘焙混合料面团LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD—$46.6K
2026-06-22烘焙混合料面团LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD—$58.2K
2026-06-20烘焙混合料面团LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD—$46.6K
2026-06-20烘焙混合料面团LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD—$11.6K
2026-06-12烘焙混合料面团NINGDE HONGDAN FUMIN TRADING CO., LTD—$57.9K
2026-06-12烘焙混合料面团NINGDE HONGDAN FUMIN TRADING CO., LTD—$57.9K

相关企业 · 同类产品

Lien Dai Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →