Lien Dai Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 532 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Liên Đại
209
进口笔数
532
出口笔数
$29.40M
进口金额
$26.62M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
25
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313744695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVV4MXE |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | 214/1A, khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU LIÊN ĐẠI |
| 企业英文名称 | LIEN DAI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 214/1A, khu phố Thạnh Hòa B, Phường Thuận An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02839954519 |
| 邮箱 | liendaico@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 170113 | 粗蔗糖 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 100640 | 碎米 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 52 | $8.68M |
| 马来西亚 | 29 | $5.88M |
| 印度尼西亚 | 36 | $5.60M |
| 泰国 | 37 | $4.81M |
| 中国 | 39 | $2.28M |
| 巴基斯坦 | 10 | $1.72M |
| 美国 | 1 | $220.6K |
| 缅甸 | 2 | $92.0K |
| 新西兰 | 2 | $66.2K |
| 越南 | 1 | $29.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 362 | $19.37M |
| 越南 | 42 | $2.69M |
| 中国香港 | 6 | $503.8K |
| 泰国 | 8 | $335.6K |
| 新加坡 | 4 | $167.8K |
| 马来西亚 | 2 | $94.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LP Grace Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $8.99M | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Davis Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $5.22M | 纯蔗糖、其他塑料包装制品 |
| Sucres et Denrees | 新加坡 | 28 | $4.35M | 纯蔗糖、其他玉米 |
| VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD | 泰国 | 14 | $1.93M | 纯蔗糖 |
| K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.66M | 大豆油渣、原蔗糖 |
| CIMEI FOOD INGREDIENTS SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $1.19M | 无糖可可粉、烘焙混合料面团 |
| Kangtai Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $959.7K | 葡萄糖浆、淀粉残渣 |
| ELITE GREEN PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $907.2K | 纯蔗糖、其他食品制剂 |
| H&T Corp. | 中国 | 17 | $896.2K | 含氧氨基化合物、氨基酸及酯类 |
| Ming Guan Food (Thailand) Co., Ltd. | 印度 | 4 | $585.6K | 纯蔗糖、葡萄糖浆 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gold Profit Industrial Group Ltd. | 中国 | 128 | $6.38M | 其他糖混合物、碾磨大米 |
| Davis Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $2.64M | 纯蔗糖、其他糖混合物 |
| LP Grace Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $1.85M | 其他糖混合物、碾磨大米 |
| HONG KONG LONGTOP INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 17 | $1.43M | 其他糖混合物 |
| NINGDE HONGDAN FUMIN TRADING CO., LTD | 32 | $1.25M | 烘焙混合料面团 | |
| Wenzhou Jingtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.19M | 其他糖混合物 |
| All Good International Ltd. | 中国 | 20 | $923.9K | 其他糖混合物、含可可食品>2kg |
| SHANDONG ZHENGTONG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | 15 | $457.6K | 烘焙混合料面团 |
| Shandong Senyariel International Trading Co., Ltd. | 中国 | 23 | $443.4K | 烘焙混合料面团 |
| Shandong Expressway Lunan Logistics Development Co., Ltd. | 中国 | 20 | $424.3K | 烘焙混合料面团、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 纯蔗糖 | VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD | 泰国 | $125.0K |
| 2026-06-19 | 纯蔗糖 | VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD | 泰国 | $125.0K |
| 2026-06-02 | 纯蔗糖 | VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD | 泰国 | $122.5K |
| 2026-05-27 | 纯蔗糖 | GRAND PEAK TRADING LIMITED | 泰国 | $167.4K |
| 2026-05-25 | 纯蔗糖 | VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD | 泰国 | $121.3K |
| 2026-05-19 | 纯蔗糖 | GRAND PEAK TRADING LIMITED | 泰国 | $167.4K |
| 2026-05-12 | 纯蔗糖 | GRAND PEAK TRADING LIMITED | 泰国 | $111.6K |
| 2026-05-11 | 纯蔗糖 | VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD | 泰国 | $121.3K |
| 2026-05-08 | 纯蔗糖 | VX CHALERN TRADING EXPORT-IMPORT SOLE CO., LTD | 泰国 | $121.3K |
| 2026-05-05 | 纯蔗糖 | Sucres et Denrees | 泰国 | $121.5K |
出口(共 532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 烘焙混合料面团 | NINGDE HONGDAN FUMIN TRADING CO., LTD | — | $46.3K |
| 2026-06-30 | 烘焙混合料面团 | LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD | — | $34.9K |
| 2026-06-29 | 烘焙混合料面团 | LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD | — | $58.2K |
| 2026-06-27 | 烘焙混合料面团 | LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD | — | $34.9K |
| 2026-06-26 | 烘焙混合料面团 | LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD | — | $46.6K |
| 2026-06-22 | 烘焙混合料面团 | LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD | — | $58.2K |
| 2026-06-20 | 烘焙混合料面团 | LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD | — | $46.6K |
| 2026-06-20 | 烘焙混合料面团 | LINYI SHENGTAI HUILONG TRADING CO., LTD | — | $11.6K |
| 2026-06-12 | 烘焙混合料面团 | NINGDE HONGDAN FUMIN TRADING CO., LTD | — | $57.9K |
| 2026-06-12 | 烘焙混合料面团 | NINGDE HONGDAN FUMIN TRADING CO., LTD | — | $57.9K |