HTG Trading Business & Product Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI HTG

2
进口笔数
207
出口笔数
$65.8K
进口金额
$2.24M
出口金额
2024-05-02
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 5 笔2024-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $52.5K · 5 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $63.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 5 笔2024-04进口 $28.8K · 1 笔出口 $52.5K · 5 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $63.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0201975937
企查查编码QVNHK0A685
成立日期2019-07-24
联系地址Số 68 ngõ 82, phố Cao Thắng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HTG
企业英文名称HTG TRADING BUSINESS AND PRODUCT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 ngõ 82, phố Cao Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291531乙酸乙酯
321290油漆颜料
321519非黑印刷油墨
392690其他塑料制品
844250印刷版及石印石
290511甲醇
350699其他粘合剂≤1kg
392020聚丙烯塑料
401610硫化橡胶垫
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾2$65.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾207$2.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$65.8K乙酸乙酯、油漆颜料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾54$567.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾39$437.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾33$359.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
XIANGZHI TRADING CO中国台湾25$258.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD中国台湾25$249.0K其他纸制品、未涂布纸≤150克
HEH PING ENTERPRISE CO LTD中国台湾16$194.6K其他纸制品
I Song Enterprise Co., Ltd.越南14$160.5K其他纸制品、未涂布纸≤150克
JIN YUAN HUEI CO LTD中国台湾1$12.0K其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-02印刷版及石印石EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$3.5K
2024-05-02其他机器刀具EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$218
2024-05-02其他塑料制品EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.6K
2024-05-02其他塑料制品EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.6K
2024-05-02聚丙烯塑料EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$810
2024-05-02其他塑料制品EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$715
2024-04-25非黑印刷油墨EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.7K
2024-04-25油漆颜料EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.6K
2024-04-25非黑印刷油墨EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$1.6K
2024-04-25乙酸乙酯EH FUNG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$4.5K

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纸制品HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.0K
2026-04-21其他纸制品HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.0K
2026-04-14其他纸制品HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.0K
2026-04-03其他纸制品HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$10.0K
2026-03-26其他纸制品HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.0K
2026-03-24其他纸制品I SONG ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.0K
2026-03-19其他纸制品HEH HUI ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.0K
2026-03-13其他纸制品HEH PING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.0K
2026-03-06其他纸制品HEH PING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.0K
2026-02-13其他纸制品HEH PING ENTERPRISE CO LTD中国台湾$11.9K

相关企业 · 同类产品

HTG Trading Business & Product Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →