HTG Trading Business & Product Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI HTG
2
进口笔数
207
出口笔数
$65.8K
进口金额
$2.24M
出口金额
2024-05-02
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201975937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHK0A685 |
| 成立日期 | 2019-07-24 |
| 联系地址 | Số 68 ngõ 82, phố Cao Thắng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI HTG |
| 企业英文名称 | HTG TRADING BUSINESS AND PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 ngõ 82, phố Cao Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 290511 | 甲醇 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $65.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 207 | $2.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $65.8K | 乙酸乙酯、油漆颜料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 54 | $567.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH CHUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 39 | $437.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 33 | $359.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| XIANGZHI TRADING CO | 中国台湾 | 25 | $258.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| SIANGYOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 25 | $249.0K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HEH PING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 16 | $194.6K | 其他纸制品 |
| I Song Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 14 | $160.5K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| JIN YUAN HUEI CO LTD | 中国台湾 | 1 | $12.0K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 印刷版及石印石 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2024-05-02 | 其他机器刀具 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $218 |
| 2024-05-02 | 其他塑料制品 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-05-02 | 其他塑料制品 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-05-02 | 聚丙烯塑料 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $810 |
| 2024-05-02 | 其他塑料制品 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $715 |
| 2024-04-25 | 非黑印刷油墨 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2024-04-25 | 油漆颜料 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-04-25 | 非黑印刷油墨 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-04-25 | 乙酸乙酯 | EH FUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-21 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-03-26 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-03-24 | 其他纸制品 | I SONG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-03-19 | 其他纸制品 | HEH HUI ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-03-13 | 其他纸制品 | HEH PING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-03-06 | 其他纸制品 | HEH PING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2026-02-13 | 其他纸制品 | HEH PING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $11.9K |