T&M Technology Services & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHệ T&M

309
进口笔数
77
出口笔数
$4.80M
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-21
最近出口
68
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $503.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.3K · 9 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-11进口 $60.3K · 6 笔出口 $356 · 1 笔2023-12进口 $224.8K · 17 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-01进口 $29.8K · 5 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $30.0K · 4 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-04进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.8K · 8 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-06进口 $105.1K · 6 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-07进口 $42.4K · 4 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-08进口 $83.6K · 7 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-09进口 $143.7K · 12 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-10进口 $131.6K · 10 笔出口 $114.7K · 1 笔2024-11进口 $43.4K · 4 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-12进口 $227.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-03进口 $75.3K · 8 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $417.9K · 5 笔出口 $109.4K · 3 笔2025-05进口 $212.4K · 12 笔出口 $90.6K · 6 笔2025-06进口 $118.1K · 9 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $126.8K · 15 笔出口 $89.4K · 3 笔2025-08进口 $65.7K · 6 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-09进口 $141.4K · 11 笔出口 $36.7K · 5 笔2025-10进口 $74.8K · 9 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $357.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.8K · 16 笔出口 $30 · 1 笔2026-01进口 $503.4K · 13 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $12.1K · 3 笔出口 $487.4K · 7 笔2026-03进口 $224.0K · 7 笔出口 $487.8K · 3 笔2026-04进口 $207.8K · 7 笔出口 $69.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.3K · 9 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-11进口 $60.3K · 6 笔出口 $356 · 1 笔2023-12进口 $224.8K · 17 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-01进口 $29.8K · 5 笔出口 $32.3K · 2 笔2024-02进口 $3.8K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $30.0K · 4 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-04进口 $73.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.8K · 8 笔出口 $12.7K · 3 笔2024-06进口 $105.1K · 6 笔出口 $33.3K · 3 笔2024-07进口 $42.4K · 4 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-08进口 $83.6K · 7 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-09进口 $143.7K · 12 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-10进口 $131.6K · 10 笔出口 $114.7K · 1 笔2024-11进口 $43.4K · 4 笔出口 $18.1K · 2 笔2024-12进口 $227.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.5K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-03进口 $75.3K · 8 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $417.9K · 5 笔出口 $109.4K · 3 笔2025-05进口 $212.4K · 12 笔出口 $90.6K · 6 笔2025-06进口 $118.1K · 9 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-07进口 $126.8K · 15 笔出口 $89.4K · 3 笔2025-08进口 $65.7K · 6 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-09进口 $141.4K · 11 笔出口 $36.7K · 5 笔2025-10进口 $74.8K · 9 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $357.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.8K · 16 笔出口 $30 · 1 笔2026-01进口 $503.4K · 13 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $12.1K · 3 笔出口 $487.4K · 7 笔2026-03进口 $224.0K · 7 笔出口 $487.8K · 3 笔2026-04进口 $207.8K · 7 笔出口 $69.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107465551
企查查编码QVN9G91KYX
成立日期2016-06-08
联系地址Tầng 5, lô B14/D21, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ T&M
企业英文名称T&M TECHNOLOGY SERVICES AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, số 110 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+84962255690
邮箱info@tm-tech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
851580其他焊接机
821193非固定刃刀
903040电信仪器
851590焊接机零件
820320钳子镊子
903190测量仪器零件
851779通信设备零件
420212塑纺容器
821194切割刀片

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
851580其他焊接机
903040电信仪器
903190测量仪器零件
821193非固定刃刀
821194切割刀片
851779通信设备零件
851590焊接机零件
420212塑纺容器
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国238$3.18M
加拿大55$763.1K
马来西亚8$272.0K
墨西哥15$136.9K
德国3$113.8K
中国台湾6$82.6K
美国11$57.8K
韩国11$50.0K
法国2$46.8K
捷克3$43.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝26$1.07M
新加坡33$606.6K
加拿大13$34.7K
泰国1$10.1K
越南1$6.3K
柬埔寨1$3.4K
韩国1$30
中国台湾1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EXFO Inc.加拿大71$998.9K电信仪器、光学辐射仪器
HK Huafeng Technology Co., Ltd.中国27$816.8K其他焊接机、非固定刃刀
SHENZHEN FUWANGDA COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国香港13$603.4K其他焊接机、非固定刃刀
EXFO Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡25$566.2K其他测量仪器、电信仪器
Shenzhen Fuwangda Communication Technology Co., Ltd.中国10$206.5K非固定刃刀、其他焊接机
Zhejiang Tribrer Communication Co., Ltd.中国25$162.0K电信仪器、其他测量仪器
Guangdong Tumtec Communication Technology Co., Ltd.中国11$110.6K其他焊接机、其他机器刀具
Shanghai Joinwit Optoelectronic Technology Co., Ltd.中国11$107.4K其他测量仪器、电信仪器
SKYCOM COMMUNICATIONS LTD中国香港8$96.2K其他测量仪器、其他焊接机
Tianjin Deviser Electronics Instrument Co., Ltd.中国8$53.3K电信仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vicom Technology Co., Ltd.老挝26$1.07M绝缘电线、其他印刷品
EXFO Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡28$570.6K其他测量仪器、电信仪器
EXFO Inc.加拿大14$34.8K光学辐射仪器、电信仪器
EXFO Australia澳大利亚1$32.8K其他测量仪器
Digital Instrument Co., Ltd.泰国1$10.1K其他电气设备、流量压力检测零件
V Star Technology Co., Ltd.越南1$6.3K木托盘、其他塑料制品
NAGAWORLD CAMBODIA柬埔寨1$3.4K其他测量仪器
Meijing Pte. Ltd.新加坡1$2.8K电信仪器
Fiber International Technologies Pte. Ltd.新加坡1$273通信设备零件
EXFO Inc.新加坡1$97塑纺容器

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19其他焊接机SHENZHEN FUWANGDA COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$15.2K
2026-04-19其他焊接机HK HUAFENG TECHNOLOGY CO LTD中国$18.2K
2026-04-19电信仪器EXFO INC中国$959
2026-04-19其他焊接机HK HUAFENG TECHNOLOGY CO LTD中国$27.0K
2026-04-19其他焊接机SHENZHEN FUWANGDA COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$26.3K
2026-04-19其他焊接机SHENZHEN FUWANGDA COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$15.2K
2026-04-19其他焊接机HK HUAFENG TECHNOLOGY CO LTD中国$18.2K
2026-04-19其他焊接机SHENZHEN FUWANGDA COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD中国$26.3K
2026-04-19电信仪器EXFO INC中国$959
2026-04-19其他电气设备HK HUAFENG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K

出口(共 77)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他焊接机VICOM TECHNOLOGY SOLE CO L TD老挝$40.8K
2026-04-21其他焊接机VICOM TECHNOLOGY SOLE CO L TD老挝$24.5K
2026-04-19其他测量仪器EXFO INC加拿大$3.8K
2026-04-01通信设备零件FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$2
2026-04-01通信设备零件FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$2
2026-04-01通信设备零件FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$2
2026-04-01通信设备零件FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$2
2026-04-01通信设备零件FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$2
2026-04-01通信设备零件FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$2
2026-04-01通信设备零件FICER TECHNOLOGY CO., LTD中国台湾$2

相关企业 · 同类产品

T&M Technology Services & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →