T&M Technology Services & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ CôNG NGHệ T&M
309
进口笔数
77
出口笔数
$4.80M
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-21
最近出口
68
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107465551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9G91KYX |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Tầng 5, lô B14/D21, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ T&M |
| 企业英文名称 | T&M TECHNOLOGY SERVICES AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 110 Trần Vỹ, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84962255690 |
| 邮箱 | info@tm-tech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 821194 | 切割刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 238 | $3.18M |
| 加拿大 | 55 | $763.1K |
| 马来西亚 | 8 | $272.0K |
| 墨西哥 | 15 | $136.9K |
| 德国 | 3 | $113.8K |
| 中国台湾 | 6 | $82.6K |
| 美国 | 11 | $57.8K |
| 韩国 | 11 | $50.0K |
| 法国 | 2 | $46.8K |
| 捷克 | 3 | $43.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 26 | $1.07M |
| 新加坡 | 33 | $606.6K |
| 加拿大 | 13 | $34.7K |
| 泰国 | 1 | $10.1K |
| 越南 | 1 | $6.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $3.4K |
| 韩国 | 1 | $30 |
| 中国台湾 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EXFO Inc. | 加拿大 | 71 | $998.9K | 电信仪器、光学辐射仪器 |
| HK Huafeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $816.8K | 其他焊接机、非固定刃刀 |
| SHENZHEN FUWANGDA COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 13 | $603.4K | 其他焊接机、非固定刃刀 |
| EXFO Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $566.2K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| Shenzhen Fuwangda Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $206.5K | 非固定刃刀、其他焊接机 |
| Zhejiang Tribrer Communication Co., Ltd. | 中国 | 25 | $162.0K | 电信仪器、其他测量仪器 |
| Guangdong Tumtec Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $110.6K | 其他焊接机、其他机器刀具 |
| Shanghai Joinwit Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $107.4K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| SKYCOM COMMUNICATIONS LTD | 中国香港 | 8 | $96.2K | 其他测量仪器、其他焊接机 |
| Tianjin Deviser Electronics Instrument Co., Ltd. | 中国 | 8 | $53.3K | 电信仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vicom Technology Co., Ltd. | 老挝 | 26 | $1.07M | 绝缘电线、其他印刷品 |
| EXFO Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $570.6K | 其他测量仪器、电信仪器 |
| EXFO Inc. | 加拿大 | 14 | $34.8K | 光学辐射仪器、电信仪器 |
| EXFO Australia | 澳大利亚 | 1 | $32.8K | 其他测量仪器 |
| Digital Instrument Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $10.1K | 其他电气设备、流量压力检测零件 |
| V Star Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 木托盘、其他塑料制品 |
| NAGAWORLD CAMBODIA | 柬埔寨 | 1 | $3.4K | 其他测量仪器 |
| Meijing Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 电信仪器 |
| Fiber International Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $273 | 通信设备零件 |
| EXFO Inc. | 新加坡 | 1 | $97 | 塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | SHENZHEN FUWANGDA COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | HK HUAFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-19 | 电信仪器 | EXFO INC | 中国 | $959 |
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | HK HUAFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | SHENZHEN FUWANGDA COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | SHENZHEN FUWANGDA COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | HK HUAFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-19 | 其他焊接机 | SHENZHEN FUWANGDA COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-04-19 | 电信仪器 | EXFO INC | 中国 | $959 |
| 2026-04-19 | 其他电气设备 | HK HUAFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他焊接机 | VICOM TECHNOLOGY SOLE CO L TD | 老挝 | $40.8K |
| 2026-04-21 | 其他焊接机 | VICOM TECHNOLOGY SOLE CO L TD | 老挝 | $24.5K |
| 2026-04-19 | 其他测量仪器 | EXFO INC | 加拿大 | $3.8K |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-01 | 通信设备零件 | FICER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $2 |