Dai San Trading & Production Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Sản Xuất Và Thương Mại Đại Sàn
16
进口笔数
0
出口笔数
$82.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103884103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG38K5TJ |
| 成立日期 | 2009-05-26 |
| 联系地址 | Số 88 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI SÀN |
| 企业英文名称 | DAI SAN TRADING AND PRODUCTION CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà 54A Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84982885334 |
| 邮箱 | daisanjsc@gmail.com |
| 传真 | 045625169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $82.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Jinjiang Huamin Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $34.6K | 伞零件、变形聚酯单丝纱 |
| Medici Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.6K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、高吸水率瓷砖 |
| Fuzhou Sinomart Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 低吸水率瓷砖 | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-11-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $465 |
| 2023-11-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $243 |
| 2023-11-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $850 |
| 2023-11-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $750 |
| 2023-11-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $485 |
| 2023-11-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $743 |
| 2023-11-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $745 |
| 2023-11-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $860 |
| 2023-11-13 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | FUZHOU SINOMART CO LTD | 中国 | $768 |