Delas Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DELAS

239
进口笔数
0
出口笔数
$18.97M
进口金额
$238
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-19
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $605.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $389.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $310.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $201.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $282.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $206.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $369.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $348.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $189.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $588.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $424.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $473.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.64M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.16M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.41M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $303.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $496.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $643.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $366.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $964.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.5K · 2 笔出口 $238 · 1 笔2025-12进口 $330.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $358.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $416.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $361.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.99M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $86.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $605.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $389.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $157.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $310.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $201.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $282.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $206.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $369.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $348.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $189.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $588.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $424.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $473.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.64M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.16M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.41M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $303.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $496.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $643.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $366.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $964.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $120.5K · 2 笔出口 $238 · 1 笔2025-12进口 $330.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $358.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $416.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $361.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.99M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315310439
企查查编码QVNC1X3XSJ
成立日期2018-10-04
联系地址11 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DELAS
企业英文名称DELAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址11 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话+842839485727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
170230葡萄糖浆
170290其他糖混合物
291631苯甲酸化合物
071290混合蔬菜
110900小麦面筋
292249其他氨基酸
071220干洋葱
291819其他羧酸
170211高纯度乳糖

出口

HS 编码产品
901890其他医疗器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚63$10.72M
中国164$7.55M
印度8$421.3K
美国3$198.1K
泰国2$84.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$238

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Food Excellence Specialist Sdn. Bhd.马来西亚63$10.72M其他食品制剂、其他食品制剂
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国76$3.35M葡萄糖浆、其他糖混合物
Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国13$994.6K小麦面筋、蛋白质衍生物
Anhui Aonai Trading Co., Ltd.中国15$911.3K混合蔬菜、辣椒粉
Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国16$800.2K葡萄糖浆、氨基酸及酯类
Snowhite Chemical Co., Ltd.中国14$482.4K苯甲酸化合物、其他无环多元羧酸
Real Dehydrates印度8$421.3K干洋葱、混合蔬菜
Hilmar Cheese Co., Inc.美国3$198.1K高纯度乳糖、乳白蛋白
Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd.中国7$179.6K含氧杂环化合物、其他无环多元羧酸
Anhui Huaheng Biotechnology Co., Ltd.中国5$160.9K其他氨基酸、环烷醇类

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KSB PHARMA SDN BHD马来西亚1$238其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29葡萄糖浆Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国$47.3K
2026-04-29葡萄糖浆Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国$47.3K
2026-04-23葡萄糖浆Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国$33.8K
2026-04-23其他糖混合物Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国$29.9K
2026-04-23其他糖混合物Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国$29.9K
2026-04-23葡萄糖浆Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国$33.8K
2026-04-22小麦面筋Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国$64.7K
2026-04-22小麦面筋Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd.中国$64.7K
2026-04-21高纯度乳糖Hilmar Cheese Co., Inc.美国$24.8K
2026-04-21高纯度乳糖Hilmar Cheese Co., Inc.美国$26.9K

出口

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19其他医疗器具KSB PHARMA SDN BHD马来西亚$238

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Delas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →