Delas Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DELAS
- 邮箱42
239
进口笔数
0
出口笔数
$18.97M
进口金额
$238
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-19
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315310439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC1X3XSJ |
| 成立日期 | 2018-10-04 |
| 联系地址 | 11 Lê Trung Nghĩa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DELAS |
| 企业英文名称 | DELAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Lê Trung Nghĩa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +842839485727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 291819 | 其他羧酸 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 63 | $10.72M |
| 中国 | 164 | $7.55M |
| 印度 | 8 | $421.3K |
| 美国 | 3 | $198.1K |
| 泰国 | 2 | $84.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $238 |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Food Excellence Specialist Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 63 | $10.72M | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 76 | $3.35M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $994.6K | 小麦面筋、蛋白质衍生物 |
| Anhui Aonai Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $911.3K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 16 | $800.2K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Snowhite Chemical Co., Ltd. | 中国 | 14 | $482.4K | 苯甲酸化合物、其他无环多元羧酸 |
| Real Dehydrates | 印度 | 8 | $421.3K | 干洋葱、混合蔬菜 |
| Hilmar Cheese Co., Inc. | 美国 | 3 | $198.1K | 高纯度乳糖、乳白蛋白 |
| Qingdao Tonglian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $179.6K | 含氧杂环化合物、其他无环多元羧酸 |
| Anhui Huaheng Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $160.9K | 其他氨基酸、环烷醇类 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSB PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $238 | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-23 | 葡萄糖浆 | Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-23 | 其他糖混合物 | Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-23 | 其他糖混合物 | Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-23 | 葡萄糖浆 | Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | $33.8K |
| 2026-04-22 | 小麦面筋 | Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | $64.7K |
| 2026-04-22 | 小麦面筋 | Guanxian Ruichang Trading Co., Ltd. | 中国 | $64.7K |
| 2026-04-21 | 高纯度乳糖 | Hilmar Cheese Co., Inc. | 美国 | $24.8K |
| 2026-04-21 | 高纯度乳糖 | Hilmar Cheese Co., Inc. | 美国 | $26.9K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | KSB PHARMA SDN BHD | 马来西亚 | $238 |