META LOGISTICS CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Vương Phát
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$9.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311930230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB286NV |
| 成立日期 | 2012-08-15 |
| 联系地址 | 59 Phạm Huy Thông, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN META LOGISTICS |
| 企业英文名称 | META LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Phạm Huy Thông, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02835881427 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 650400 | 编结帽类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $5.3K |
| 日本 | 4 | $2.2K |
| 美国 | 3 | $953 |
| 印度尼西亚 | 1 | $562 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KARL LIM | 澳大利亚 | 2 | $2.9K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
| 49Boy Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.2K | 其他纤维纸板容器、其他塑纺箱盒 |
| Durham Services Apartments | 澳大利亚 | 1 | $965 | 棉针织T恤及背心、非棉针织背心 |
| CALABASH WEARABLE WOOD LLC | 美国 | 3 | $953 | 针织头饰、编结帽类 |
| MANTRA TWIN TOWNS COOLANGATTA | 澳大利亚 | 1 | $950 | 棉针织T恤及背心 |
| VIOLA | 印度尼西亚 | 1 | $562 | 棉针织裤、棉针织连衣裙 |
| VOLLEYBALL QUEENSLAND | 澳大利亚 | 1 | $438 | 棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 棉针织T恤及背心 | KARL LIM | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-03-24 | 女棉裤 | KARL LIM | 澳大利亚 | $525 |
| 2026-03-09 | 棉针织T恤及背心 | KARL LIM | 澳大利亚 | $788 |
| 2026-02-12 | 棉针织T恤及背心 | MANTRA TWIN TOWNS COOLANGATTA | 澳大利亚 | $430 |
| 2026-02-12 | 棉针织T恤及背心 | MANTRA TWIN TOWNS COOLANGATTA | 澳大利亚 | $520 |
| 2026-02-07 | 棉针织T恤及背心 | Durham Services Apartments | 澳大利亚 | $420 |
| 2026-02-07 | 棉针织T恤及背心 | Durham Services Apartments | 澳大利亚 | $545 |
| 2026-01-05 | 棉针织T恤及背心 | VOLLEYBALL QUEENSLAND | 澳大利亚 | $228 |
| 2026-01-05 | 棉针织T恤及背心 | VOLLEYBALL QUEENSLAND | 澳大利亚 | $210 |
| 2025-12-20 | 针织头饰 | CALABASH WEARABLE WOOD LLC | 美国 | $300 |