Tanoshi Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TANOSHI VIệT NAM
0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108661478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97QXU84 |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Số 8 ngách 08 ngõ 63, đường Vạn Phúc, TDP 10, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TANOSHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TANOSHI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngách 08 ngõ 63, đường Vạn Phúc, TDP 10, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84326068899 |
| 邮箱 | tanoshi1268@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 94 | $1.25M |
| 美国 | 45 | $610.5K |
| 韩国 | 1 | $960 |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tristar Trading Co., Ltd. | 美国 | 45 | $610.5K | 其他木炭 |
| Asato Co., Ltd. | 日本 | 34 | $441.2K | 其他木炭 |
| Otsuka Co., Ltd. | 日本 | 26 | $357.3K | 其他木炭 |
| Sanpo Nenryou Co., Ltd. | 日本 | 7 | $121.4K | 其他木炭 |
| Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | 6 | $69.6K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| SINO-JAPANESE CO LTD | 日本 | 5 | $61.9K | 其他木炭 |
| Tristar Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $53.5K | 其他木炭、冷冻鲶鱼 |
| LLC Ltd. Liability Co. | 日本 | 2 | $30.2K | 其他木炭 |
| Takara Fuel Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.3K | 其他木炭 |
| Shuyo Trade Japan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $19.7K | 其他木炭、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 日本 | $13.7K |
| 2026-04-24 | 其他木炭 | SINO-JAPANESE CO LTD | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-23 | 其他木炭 | SINO-JAPANESE CO LTD | 日本 | $12.2K |
| 2026-04-15 | 竹编篮筐 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $685 |
| 2026-04-15 | 竹编篮筐 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2026-04-15 | 竹编篮筐 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 竹编篮筐 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $328 |
| 2026-04-15 | 竹编篮筐 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $700 |
| 2026-04-15 | 竹编篮筐 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-15 | 其他木炭 | Ginan Shoji Co., Ltd. | 日本 | $11.6K |