Tanoshi Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TANOSHI VIệT NAM

0
进口笔数
140
出口笔数
$0
进口金额
$1.86M
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $318.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $318.2K · 24 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.2K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $109.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 6 笔

工商档案

企业注册号0108661478
企查查编码QVN97QXU84
成立日期2019-03-21
联系地址Số 8 ngách 08 ngõ 63, đường Vạn Phúc, TDP 10, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TANOSHI VIỆT NAM
企业英文名称TANOSHI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 ngách 08 ngõ 63, đường Vạn Phúc, TDP 10, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话+84326068899
邮箱tanoshi1268@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
440139聚合木燃料
440132燃料木块
442199其他木制品
460211竹编篮筐

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本94$1.25M
美国45$610.5K
韩国1$960

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tristar Trading Co., Ltd.美国45$610.5K其他木炭
Asato Co., Ltd.日本34$441.2K其他木炭
Otsuka Co., Ltd.日本26$357.3K其他木炭
Sanpo Nenryou Co., Ltd.日本7$121.4K其他木炭
Ginan Shoji Co., Ltd.日本6$69.6K其他木炭、聚合木燃料
SINO-JAPANESE CO LTD日本5$61.9K其他木炭
Tristar Trading Co., Ltd.日本5$53.5K其他木炭、冷冻鲶鱼
LLC Ltd. Liability Co.日本2$30.2K其他木炭
Takara Fuel Industry Co., Ltd.日本1$20.3K其他木炭
Shuyo Trade Japan Co., Ltd.日本1$19.7K其他木炭、自粘塑料卷

近期贸易明细

出口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他木炭OTSUKA CO LTD日本$13.7K
2026-04-24其他木炭SINO-JAPANESE CO LTD日本$13.0K
2026-04-23其他木炭SINO-JAPANESE CO LTD日本$12.2K
2026-04-15竹编篮筐Ginan Shoji Co., Ltd.日本$685
2026-04-15竹编篮筐Ginan Shoji Co., Ltd.日本$186
2026-04-15竹编篮筐Ginan Shoji Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-15竹编篮筐Ginan Shoji Co., Ltd.日本$328
2026-04-15竹编篮筐Ginan Shoji Co., Ltd.日本$700
2026-04-15竹编篮筐Ginan Shoji Co., Ltd.日本$2
2026-04-15其他木炭Ginan Shoji Co., Ltd.日本$11.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tanoshi Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →