Weichai Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WEICHAI VIệT NAM
- 邮箱1,688
15
进口笔数
2
出口笔数
$2.23M
进口金额
$600
出口金额
2026-01-12
最近进口
2024-02-23
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314800832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19MD5SG |
| 成立日期 | 2017-12-22 |
| 联系地址 | Phòng 702, Đại Minh Convention Tower, 77 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEICHAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WEICHAI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 702,Đại Minh Convention Tower,77 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842854165181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 113.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 840820 | 柴油车发动机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $2.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $300 |
| 新加坡 | 1 | $300 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Weichai Import & Export Corp. | 中国 | 4 | $1.88M | 柴油机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Weichai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $348.2K | 船用柴油机、柴油机零件 |
| Shandong Weichai Imp & Exp Corp. | 中国 | 2 | $380 | 钢铁管线管、柴油机零件 |
| Shandong Weichai Lovol International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46 | 75-130千瓦拖拉机、其他车辆零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Bintan Shipping Bioteknik | 印度尼西亚 | 1 | $300 | 铝制结构体、船用推进器 |
| Weichai Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $300 | 数据处理机、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-12 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-12 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-12 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-12 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-12 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-12 | 前端装载机 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $15.5K |
| 2025-03-31 | 大功率柴油发电机组 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $23.5K |
| 2025-02-13 | 375kVA以上柴油发电机组 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $81.0K |
| 2025-01-06 | 375kVA以上柴油发电机组 | SHANDONG WEICHAI IMPORT & EXPORT CORP ORATION | 中国 | $21.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-23 | 教学演示仪器 | Weichai Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $300 |
| 2023-07-20 | 教学演示仪器 | PT BINTAN SHIPPING BIOTEKNIK | 印度尼西亚 | $300 |