Vietnam Hatashi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hatashi Việt Nam
24
进口笔数
0
出口笔数
$752.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500592410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GDXQA8 |
| 成立日期 | 2008-09-15 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 11, khu Hà Trì 5, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HATASHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HATASHI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngõ 11, khu Hà Trì 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84912009686 |
| 邮箱 | hatashivn@gmail.com |
| 传真 | 0433553385 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 380869 | 7.5公斤以上杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $752.2K |
| 韩国 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $311.3K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Huizhou Yidu Stationery Supplies Co., Ltd. | 中国 | 7 | $216.3K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $127.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shijiazhuang Liger Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $76.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Agrosino Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.3K | 零售杀菌剂、氮磷钾肥料 |
| Guangzhou Lekai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 乙烯聚合物塑料 |
| Smart Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42 | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Kukbo Science Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9 | 其他杀鼠剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 零售除草剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2025-12-19 | 铝制容器≤300升 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-19 | 7.5公斤以上杀虫剂 | EASTCHEM CO., LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-06-30 | 零售除草剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-06-30 | 零售杀菌剂 | EASTCHEM CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-06-30 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO., LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-03-25 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO., LTD | 中国 | $31.4K |
| 2025-03-25 | 零售杀虫剂 | EASTCHEM CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-03-05 | PET塑料片材 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-03-05 | 聚酯塑料片材 | HUIZHOU YIDU STATIONERY SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.3K |