Song Tran Musical Instrument Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 弦乐器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Sản Xuất Nhạc Cụ Song Trần
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312318888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JQXJWE |
| 成立日期 | 2013-06-12 |
| 联系地址 | 27/14/15/40 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NHẠC CỤ SONG TRẦN |
| 企业英文名称 | SONG TRAN MUSICAL INSTRUMENT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/14/15/40 Nguyễn Văn Săng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3220 - Sản xuất nhạc cụ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938883279 |
| 邮箱 | songtranmusical@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920992 | 弦乐器零件 |
| 920930 | 乐器弦 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 920290 | 非弓弦乐器 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 920790 | 其他电子乐器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $1.48M |
| 加拿大 | 2 | $105.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Quanzhou Justsun Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 16 | $472.6K | 其他鞋靴、染色尼龙织物 |
| Foshan Sanshui Junyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $318.1K | 非弓弦乐器、弦乐器零件 |
| Zhaoqing Huayun Musical Instruments Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $286.1K | 弦乐器零件、电子乐器零件 |
| Foshan Yijin Co., Ltd. | 中国 | 6 | $188.6K | 其他钢铁制品、包装机械 |
| Mings Music (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $106.8K | 弦乐器零件、枫木厚板 |
| Acoustic Woods Ltd. | 加拿大 | 2 | $105.2K | 针叶木单板 |
| Guangzhou Lantu Chuangtuo Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.2K | 其他电子乐器、电子键盘乐器 |
| Zhejiang Yiwu China YuHao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 包覆橡胶绳、变形聚酯单丝纱 |
| ENO Music Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 弦乐器零件 |
| Hongfeng Hardware Instrument Co., Ltd. | 1 | $278 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 弦乐器零件 | FOSHAN SANSHUI JUNYI TRADE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 弦乐器零件 | FOSHAN SANSHUI JUNYI TRADE LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 弦乐器零件 | FOSHAN SANSHUI JUNYI TRADE LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 弦乐器零件 | FOSHAN SANSHUI JUNYI TRADE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | ZHAOQING HUAYUN MUSICAL INSTRUMENTS PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | ZHAOQING HUAYUN MUSICAL INSTRUMENTS PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | ZHAOQING HUAYUN MUSICAL INSTRUMENTS PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | ZHAOQING HUAYUN MUSICAL INSTRUMENTS PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | ZHAOQING HUAYUN MUSICAL INSTRUMENTS PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 贱金属帽架 | ZHAOQING HUAYUN MUSICAL INSTRUMENTS PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $356 |