Bamboo Chem Investment Trading International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế BAMBOO-CHEM
82
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110111697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ5HPF3 |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BAMBOO-CHEM |
| 企业英文名称 | BAMBOO-CHEM INVESTMENT TRADING INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961451212 |
| 邮箱 | Bamboosilicone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $2.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 0969320810633534076ebad33f658fcc | 45 | $1.68M | ||
| Hangzhou Zhijiang Silicone Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 14 | $470.3K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| Foshan Sozen Silicone Co., Ltd. | 中国 | 12 | $442.1K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Shanghai Dongmao Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $209.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Gunuo Tianjin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Foshan City Yishi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 其他手工工具 |
| Zhaoqing City Topser Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 喷枪 |
| Matthew Industry Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 喷枪 |
| Huanya Industry Intl Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31 | 其他护肤品、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 胶粘填料 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | FOSHAN SOZEN SILICONE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | FOSHAN SOZEN SILICONE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | FOSHAN SOZEN SILICONE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 胶粘填料 | FOSHAN SOZEN SILICONE CO LTD | 中国 | $5.2K |