Bamboo Chem Investment Trading International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế BAMBOO-CHEM

82
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $132.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $112.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $106.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $69.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $133.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $229.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110111697
企查查编码QVNFQ5HPF3
成立日期2022-09-09
联系地址Thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ BAMBOO-CHEM
企业英文名称BAMBOO-CHEM INVESTMENT TRADING INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84961451212
邮箱Bamboosilicone@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
3506101kg以下胶粘剂
842420喷枪
820559其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$2.86M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
0969320810633534076ebad33f658fcc45$1.68M
Hangzhou Zhijiang Silicone Chemicals Co., Ltd.中国14$470.3K其他胶粘剂、胶粘填料
Foshan Sozen Silicone Co., Ltd.中国12$442.1K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Shanghai Dongmao Trading Co., Ltd.中国6$209.1K其他气泵、泵及压缩机零件
Gunuo Tianjin Industrial Co., Ltd.中国1$30.2K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Foshan City Yishi Import & Export Co., Ltd.中国1$22.0K其他手工工具
Zhaoqing City Topser Metal Products Co., Ltd.中国1$5.0K喷枪
Matthew Industry Ltd.中国1$2.7K喷枪
Huanya Industry Intl Holdings Co., Ltd.中国1$31其他护肤品、胶粘填料

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29胶粘填料HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$11.0K
2026-04-29胶粘填料HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$7.6K
2026-04-29胶粘填料HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$10.4K
2026-04-29胶粘填料HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$10.4K
2026-04-29胶粘填料HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$11.0K
2026-04-29胶粘填料HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$7.6K
2026-04-24胶粘填料FOSHAN SOZEN SILICONE CO LTD中国$7.1K
2026-04-24胶粘填料FOSHAN SOZEN SILICONE CO LTD中国$2.6K
2026-04-24胶粘填料FOSHAN SOZEN SILICONE CO LTD中国$3.5K
2026-04-24胶粘填料FOSHAN SOZEN SILICONE CO LTD中国$5.2K

相关企业 · 同类产品

Bamboo Chem Investment Trading International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →