Vinpearl Joint Stock Company, Lang Son Branch
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 打结纺织地毯
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH LạNG SơN - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL
5
进口笔数
0
出口笔数
$59.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200456848-024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YDSXV9 |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | Tổ hợp TTTM, khách sạn và nhà phố Shop - House, phía Nam cầu Kỳ Lừa, Phường Lương Văn Tri, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH LẠNG SƠN - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
| 企业英文名称 | LANG SON BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tổ hợp TTTM, khách sạn và nhà phố Shop - House, phía Nam cầu Kỳ Lừa, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842439749999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 620791 | 棉制男式背心 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $59.4K |
| 美国 | 1 | $481 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Standard Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.0K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 油漆颜料、其他粘合剂≤1kg |
| American Systems Corporation | 美国 | 1 | $481 | 通信设备、家具配件 |
| GCS Times Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 其他半导体介质、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 贱金属配件 | AMERICAN SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $53 |
| 2024-11-29 | 通信设备 | AMERICAN SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $428 |
| 2024-09-20 | 其他半导体介质 | GCS TIMES GROUP CO LTD | 中国 | $110 |
| 2024-09-20 | 其他半导体介质 | GCS TIMES GROUP CO LTD | 中国 | $110 |
| 2023-05-16 | 化纤盥洗织物 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-05-16 | 化纤床品 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $963 |
| 2023-05-16 | 其他寝具 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $57 |
| 2023-05-16 | 其他寝具 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2023-05-16 | 棉制毛巾织物 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-05-16 | 其他材料床垫 | Linyi Standard Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | $117 |