Philips Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 4,624 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PHILIPS VIệT NAM
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
4,624
进口笔数
111
出口笔数
$69.57M
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
69
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313504319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBNE7K51 |
| 成立日期 | 2015-10-26 |
| 联系地址 | Tầng 20, tòa nhà A&B, số 76A, đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHILIPS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PHILIPS VIETNAM LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 20, tòa nhà A&B, số 76A, đường Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Cung cấp các dịch vụ sửa chữa, bảo trì cho các sản phẩm, hệ thống mang nhãn hiệu Philips và các sản phẩm, hệ thống khác cùng loại hoặc tương tự với các sản phẩm, hệ thống của tập đoàn Philips (Nhà đầu tư không được thực hiện dịch vụ này tại địa điểm thực hiện dự án) (CPC: 884 - 885, 633) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842873037080 |
| 传真 | +842873067080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902290 | X射线装置及零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 424 | $26.97M |
| 美国 | 1,523 | $16.79M |
| 德国 | 697 | $9.08M |
| 中国 | 1,411 | $7.44M |
| 以色列 | 31 | $4.75M |
| 印度 | 201 | $1.53M |
| 捷克 | 90 | $1.26M |
| 哥斯达黎加 | 82 | $314.7K |
| 中国台湾 | 115 | $265.6K |
| 波兰 | 58 | $177.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 56 | $1.98M |
| 中国 | 3 | $500.8K |
| 老挝 | 33 | $431.2K |
| 德国 | 4 | $217.2K |
| 荷兰 | 5 | $108.4K |
| 美国 | 7 | $12.6K |
| 越南 | 1 | $2.7K |
| 波兰 | 1 | $2.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $354 |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philips Medical Systems Netherlands B.V. | 荷兰 | 233 | $30.38M | 磁共振成像仪、X射线装置及零件 |
| Philips Ultrasound LLC | 美国 | 459 | $10.36M | 超声波扫描仪、带接头绝缘电线 |
| Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3,060 | $9.86M | X射线装置及零件、其他电诊设备 |
| PMS Boeblingen GmbH | 德国 | 369 | $7.47M | 第90章仪器零件、其他电诊设备 |
| Philips Medical Systems | 中国 | 33 | $2.74M | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Philips Ultrasound LLC | 中国 | 46 | $958.1K | 超声波扫描仪、其他医疗器具 |
| Philips Medical Systems Boeblingen Gmbh | 德国 | 121 | $188.4K | 其他电诊设备、带接头绝缘电线 |
| SHI International Corp | 美国 | 67 | $71.4K | 自动数据处理机处理部件、其他电气设备 |
| PT Philips Industries Batam (SAP) | 印度尼西亚 | 20 | $3.1K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Philips Electronics (S) | 新加坡 | 20 | $3.0K | 家用电器零件、牙刷 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philips Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $1.98M | 第90章仪器零件、电气装置零件 |
| Philips Medical Systems North America, Andover Facility | 中国 | 1 | $500.3K | 其他电诊设备 |
| Lao Medical Solution Sole Co., Ltd. | 老挝 | 33 | $431.2K | 电力控制板、X射线装置及零件 |
| Philips Medical Systems Boeblingen GmbH | 德国 | 1 | $212.6K | 其他电诊设备、第90章仪器零件 |
| Philips Medical Systems Netherlands B.V. | 荷兰 | 2 | $83.3K | 医用X射线设备、非电气机械零件 |
| Philips Medical Systems Nederland B.V. | 荷兰 | 3 | $25.2K | 磁共振成像仪、医用X射线设备 |
| Philips Medical Systems North America Andover Facility | 美国 | 2 | $5.1K | 心电图仪、其他医疗器具 |
| Philips Ultrasound LLC | 美国 | 1 | $3.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Philips Medical Systems Boeblingen Gmbh | 德国 | 2 | $1.6K | 其他电诊设备、非CRT显示器 |
| Philips Goldway (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $515 | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 4,624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他功能机器 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-29 | 其他功能机器 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $229 |
| 2026-04-28 | 自动数据处理机处理部件 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 捷克 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $921 |
| 2026-04-28 | X射线装置及零件 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $131 |
| 2026-04-28 | 制冷设备零件 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $8.8K |
| 2026-04-28 | X射线装置及零件 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $131 |
出口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $37 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $88 |
| 2026-04-07 | 自动数据处理机处理部件 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 750W以下直流电机 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $794 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $57 |
| 2026-04-07 | 静止变流器 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $10 |
| 2026-04-07 | 其他蓄电池 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 自动数据处理机处理部件 | PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |