Philips Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 4,624 笔 · 主营 第90章仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PHILIPS VIệT NAM

4,624
进口笔数
111
出口笔数
$69.57M
进口金额
$3.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-07
最近出口
69
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.00M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $542.7K · 106 笔出口 $66.9K · 6 笔2023-10进口 $1.05M · 102 笔出口 $34.8K · 5 笔2023-11进口 $2.12M · 128 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-12进口 $2.40M · 117 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-01进口 $1.45M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $380.4K · 45 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-03进口 $1.95M · 93 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $2.04M · 107 笔出口 $20.3K · 4 笔2024-05进口 $1.76M · 136 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $658.7K · 84 笔出口 $115.4K · 5 笔2024-07进口 $763.7K · 91 笔出口 $73.1K · 4 笔2024-08进口 $639.9K · 104 笔出口 $244.7K · 5 笔2024-09进口 $2.80M · 124 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-10进口 $1.96M · 126 笔出口 $393 · 1 笔2024-11进口 $2.06M · 142 笔出口 $213.4K · 3 笔2024-12进口 $2.91M · 175 笔出口 $133.6K · 4 笔2025-01进口 $367.3K · 70 笔出口 $19.0K · 4 笔2025-02进口 $1.53M · 117 笔出口 $192 · 1 笔2025-03进口 $1.68M · 169 笔出口 $191.2K · 3 笔2025-04进口 $2.22M · 142 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $2.17M · 132 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-06进口 $1.82M · 140 笔出口 $102.8K · 4 笔2025-07进口 $1.77M · 146 笔出口 $60.6K · 3 笔2025-08进口 $2.22M · 131 笔出口 $235.0K · 3 笔2025-09进口 $1.21M · 128 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $3.58M · 141 笔出口 $61.5K · 3 笔2025-11进口 $5.67M · 189 笔出口 $84.7K · 4 笔2025-12进口 $6.00M · 192 笔出口 $69.2K · 3 笔2026-01进口 $333.4K · 99 笔出口 $158.7K · 2 笔2026-02进口 $1.35M · 79 笔出口 $58.1K · 1 笔2026-03进口 $2.23M · 155 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-04进口 $1.46M · 112 笔出口 $113.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $72.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $542.7K · 106 笔出口 $66.9K · 6 笔2023-10进口 $1.05M · 102 笔出口 $34.8K · 5 笔2023-11进口 $2.12M · 128 笔出口 $11.3K · 2 笔2023-12进口 $2.40M · 117 笔出口 $17.5K · 3 笔2024-01进口 $1.45M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $380.4K · 45 笔出口 $32.1K · 2 笔2024-03进口 $1.95M · 93 笔出口 $23.9K · 2 笔2024-04进口 $2.04M · 107 笔出口 $20.3K · 4 笔2024-05进口 $1.76M · 136 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $658.7K · 84 笔出口 $115.4K · 5 笔2024-07进口 $763.7K · 91 笔出口 $73.1K · 4 笔2024-08进口 $639.9K · 104 笔出口 $244.7K · 5 笔2024-09进口 $2.80M · 124 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-10进口 $1.96M · 126 笔出口 $393 · 1 笔2024-11进口 $2.06M · 142 笔出口 $213.4K · 3 笔2024-12进口 $2.91M · 175 笔出口 $133.6K · 4 笔2025-01进口 $367.3K · 70 笔出口 $19.0K · 4 笔2025-02进口 $1.53M · 117 笔出口 $192 · 1 笔2025-03进口 $1.68M · 169 笔出口 $191.2K · 3 笔2025-04进口 $2.22M · 142 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-05进口 $2.17M · 132 笔出口 $85.9K · 3 笔2025-06进口 $1.82M · 140 笔出口 $102.8K · 4 笔2025-07进口 $1.77M · 146 笔出口 $60.6K · 3 笔2025-08进口 $2.22M · 131 笔出口 $235.0K · 3 笔2025-09进口 $1.21M · 128 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $3.58M · 141 笔出口 $61.5K · 3 笔2025-11进口 $5.67M · 189 笔出口 $84.7K · 4 笔2025-12进口 $6.00M · 192 笔出口 $69.2K · 3 笔2026-01进口 $333.4K · 99 笔出口 $158.7K · 2 笔2026-02进口 $1.35M · 79 笔出口 $58.1K · 1 笔2026-03进口 $2.23M · 155 笔出口 $1.9K · 3 笔2026-04进口 $1.46M · 112 笔出口 $113.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0313504319
企查查编码QVNBNE7K51
成立日期2015-10-26
联系地址Tầng 20, tòa nhà A&B, số 76A, đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHILIPS VIỆT NAM
企业英文名称PHILIPS VIETNAM LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 20, tòa nhà A&B, số 76A, đường Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Cung cấp các dịch vụ sửa chữa, bảo trì cho các sản phẩm, hệ thống mang nhãn hiệu Philips và các sản phẩm, hệ thống khác cùng loại hoặc tương tự với các sản phẩm, hệ thống của tập đoàn Philips (Nhà đầu tư không được thực hiện dịch vụ này tại địa điểm thực hiện dự án) (CPC: 884 - 885, 633) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842873037080
传真+842873067080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903300第90章仪器零件
901812超声波扫描仪
853710电力控制板
902290X射线装置及零件
854442带接头绝缘电线
852359其他半导体介质
850440静止变流器
852859非CRT显示器
901819其他电诊设备
853810电气装置零件

出口

HS 编码产品
902290X射线装置及零件
853710电力控制板
853810电气装置零件
903300第90章仪器零件
850440静止变流器
901812超声波扫描仪
852859非CRT显示器
847150自动数据处理机处理部件
841899制冷设备零件
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰424$26.97M
美国1,523$16.79M
德国697$9.08M
中国1,411$7.44M
以色列31$4.75M
印度201$1.53M
捷克90$1.26M
哥斯达黎加82$314.7K
中国台湾115$265.6K
波兰58$177.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡56$1.98M
中国3$500.8K
老挝33$431.2K
德国4$217.2K
荷兰5$108.4K
美国7$12.6K
越南1$2.7K
波兰1$2.2K
澳大利亚1$354

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Philips Medical Systems Netherlands B.V.荷兰233$30.38M磁共振成像仪、X射线装置及零件
Philips Ultrasound LLC美国459$10.36M超声波扫描仪、带接头绝缘电线
Philips Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡3,060$9.86MX射线装置及零件、其他电诊设备
PMS Boeblingen GmbH德国369$7.47M第90章仪器零件、其他电诊设备
Philips Medical Systems中国33$2.74M其他电诊设备、其他医疗器具
Philips Ultrasound LLC中国46$958.1K超声波扫描仪、其他医疗器具
Philips Medical Systems Boeblingen Gmbh德国121$188.4K其他电诊设备、带接头绝缘电线
SHI International Corp美国67$71.4K自动数据处理机处理部件、其他电气设备
PT Philips Industries Batam (SAP)印度尼西亚20$3.1K其他塑料制品、塑料餐具
Philips Electronics (S)新加坡20$3.0K家用电器零件、牙刷

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Philips Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡54$1.98M第90章仪器零件、电气装置零件
Philips Medical Systems North America, Andover Facility中国1$500.3K其他电诊设备
Lao Medical Solution Sole Co., Ltd.老挝33$431.2K电力控制板、X射线装置及零件
Philips Medical Systems Boeblingen GmbH德国1$212.6K其他电诊设备、第90章仪器零件
Philips Medical Systems Netherlands B.V.荷兰2$83.3K医用X射线设备、非电气机械零件
Philips Medical Systems Nederland B.V.荷兰3$25.2K磁共振成像仪、医用X射线设备
Philips Medical Systems North America Andover Facility美国2$5.1K心电图仪、其他医疗器具
Philips Ultrasound LLC美国1$3.6K医用导管、其他医疗器具
Philips Medical Systems Boeblingen Gmbh德国2$1.6K其他电诊设备、非CRT显示器
Philips Goldway (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$515其他医疗器具、其他电诊设备

近期贸易明细

进口(共 4,624)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他功能机器PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$229
2026-04-29其他功能机器PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$229
2026-04-28自动数据处理机处理部件PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD捷克$3.7K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$4.4K
2026-04-28第90章仪器零件PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$4.5K
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$4.4K
2026-04-28液体过滤机械PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD日本$921
2026-04-28X射线装置及零件PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD德国$131
2026-04-28制冷设备零件PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD美国$8.8K
2026-04-28X射线装置及零件PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD德国$131

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他塑料制品PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$37
2026-04-07其他塑料制品PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$88
2026-04-07自动数据处理机处理部件PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.8K
2026-04-07750W以下直流电机PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.1K
2026-04-07静止变流器PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$794
2026-04-07其他塑料制品PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$57
2026-04-07静止变流器PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$10
2026-04-07其他电气开关PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$10
2026-04-07其他蓄电池PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.2K
2026-04-07自动数据处理机处理部件PHILIPS ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Philips Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →