PV Investment Corporation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PV INVESTMENT CORPORATION

25
进口笔数
0
出口笔数
$891.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $300 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $654 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $414.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $300 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $240 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $654 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $414.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $175.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314716531
企查查编码QVNBF9HVQG
成立日期2017-11-03
联系地址Phòng 10-07, tầng 10, Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PV INVESTMENT CORPORATION
企业英文名称PV INVESTMENT CORPORATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 10-07, tầng 10, Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02743801565
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
591190其他工业用纺织品
280300碳制品
400300再生橡胶
210690其他食品制剂
340391纺织润滑剂
382499其他化学制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国14$431.4K
日本2$351.6K
中国6$108.2K
印度3$42

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orion Korea Co., Ltd.韩国5$414.2K碳制品
Matsumoto Yushi Seiyaku Co., Ltd.日本2$351.6K纺织品润滑剂、纺织润滑剂
Xuzhou Shuntian Industrial Fabric Co., Ltd.中国2$85.4K高强力机织物、其他工业用纺织品
Jiangsu Hezhong Fabric Co., Ltd.中国4$22.8K其他工业用纺织品、PET塑料片材
Kimpo Malt Food Co.韩国2$15.8K其他食品制剂
Ace Industrial Co., Inc.韩国3$904非纺织润滑剂、其他润滑剂
ACE Industrial Co., Ltd.韩国4$570非纺织润滑剂、其他化学制剂
FISHFA RUBBERS LIMITED印度3$42再生橡胶、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他工业用纺织品XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD中国$500
2026-03-25其他工业用纺织品XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD中国$313
2026-03-25其他工业用纺织品XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD中国$60.1K
2025-10-16其他工业用纺织品JIANGSU HEZHONG FABRIC CO LTD中国$3.9K
2025-09-04其他工业用纺织品XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD中国$10.9K
2025-09-04其他工业用纺织品XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD中国$4.9K
2025-09-04其他工业用纺织品XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD中国$8.7K
2025-08-12其他食品制剂KIMPO MALT FOOD CO韩国$8.0K
2025-08-12其他食品制剂KIMPO MALT FOOD CO韩国$6.7K
2025-06-04其他食品制剂KIMPO MALT FOOD CO韩国$555

相关企业 · 同类产品

PV Investment Corporation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →