PV Investment Corporation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PV INVESTMENT CORPORATION
25
进口笔数
0
出口笔数
$891.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314716531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBF9HVQG |
| 成立日期 | 2017-11-03 |
| 联系地址 | Phòng 10-07, tầng 10, Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PV INVESTMENT CORPORATION |
| 企业英文名称 | PV INVESTMENT CORPORATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 10-07, tầng 10, Becamex Tower, 230 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743801565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 280300 | 碳制品 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $431.4K |
| 日本 | 2 | $351.6K |
| 中国 | 6 | $108.2K |
| 印度 | 3 | $42 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orion Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $414.2K | 碳制品 |
| Matsumoto Yushi Seiyaku Co., Ltd. | 日本 | 2 | $351.6K | 纺织品润滑剂、纺织润滑剂 |
| Xuzhou Shuntian Industrial Fabric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.4K | 高强力机织物、其他工业用纺织品 |
| Jiangsu Hezhong Fabric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.8K | 其他工业用纺织品、PET塑料片材 |
| Kimpo Malt Food Co. | 韩国 | 2 | $15.8K | 其他食品制剂 |
| Ace Industrial Co., Inc. | 韩国 | 3 | $904 | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| ACE Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $570 | 非纺织润滑剂、其他化学制剂 |
| FISHFA RUBBERS LIMITED | 印度 | 3 | $42 | 再生橡胶、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他工业用纺织品 | XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-25 | 其他工业用纺织品 | XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $313 |
| 2026-03-25 | 其他工业用纺织品 | XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $60.1K |
| 2025-10-16 | 其他工业用纺织品 | JIANGSU HEZHONG FABRIC CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-04 | 其他工业用纺织品 | XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-09-04 | 其他工业用纺织品 | XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-04 | 其他工业用纺织品 | XUZHOU SHUNTIAN INDUSTRIAL FABRIC CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-08-12 | 其他食品制剂 | KIMPO MALT FOOD CO | 韩国 | $8.0K |
| 2025-08-12 | 其他食品制剂 | KIMPO MALT FOOD CO | 韩国 | $6.7K |
| 2025-06-04 | 其他食品制剂 | KIMPO MALT FOOD CO | 韩国 | $555 |