TAM THANH TRADING & MFG CO LTD

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 非在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tam Thanh

41
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.6K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $231.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $76.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305337801
企查查编码QVNKYR223D
成立日期2007-11-23
联系地址Số 55/67 Thành Mỹ, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TAM THANH
企业英文名称TAM THANH TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 55/67 Thành Mỹ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84903818538
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本17.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
291590其他羧酸衍生物
293621维生素A及衍生物
320418类胡萝卜素染料
340490人造蜡
210420均质食品制剂
293628维生素E及衍生物
481950纸制包装容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚15$773.4K
中国24$546.1K
印度1$6.6K
越南1$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GREENWELL ESTERS SDN BHD马来西亚15$773.4K乳酸化合物、其他化学制剂
ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD中国香港19$501.1K活性酵母、其他食品制剂
NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD中国香港2$44.9K蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物
CAMLIN FINE SCIENCES LTD印度1$6.6K其他酚醇、醚酚衍生物
CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN)越南1$1.4K纸制包装容器、40厘米以下纸袋
XINCHANG NHU VITAMINS CO LTD中国2$116其他维生素、类胡萝卜素染料
ANGEL YEAST CO LTD中国1$3活性酵母、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31均质食品制剂ANGEL YEAST CO LTD中国$1
2025-07-31均质食品制剂ANGEL YEAST CO LTD中国$1
2025-07-31均质食品制剂ANGEL YEAST CO LTD中国$1
2025-04-28其他羧酸衍生物GREENWELL ESTERS SDN BHD马来西亚$76.0K
2025-03-20其他羧酸衍生物GREENWELL ESTERS SDN BHD马来西亚$76.0K
2025-02-19其他羧酸衍生物GREENWELL ESTERS SDN BHD马来西亚$76.0K
2025-01-13维生素E及衍生物CAMLIN FINE SCIENCES LTD印度$6.6K
2024-11-25其他羧酸衍生物GREENWELL ESTERS SDN BHD马来西亚$56.7K
2024-11-18其他食品制剂ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD中国$31.5K
2024-11-13其他羧酸衍生物GREENWELL ESTERS SDN BHD马来西亚$56.7K

相关企业 · 同类产品

TAM THANH TRADING & MFG CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →