TAM THANH TRADING & MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Tam Thanh
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305337801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYR223D |
| 成立日期 | 2007-11-23 |
| 联系地址 | Số 55/67 Thành Mỹ, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TAM THANH |
| 企业英文名称 | TAM THANH TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55/67 Thành Mỹ, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903818538 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 320418 | 类胡萝卜素染料 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 210420 | 均质食品制剂 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 15 | $773.4K |
| 中国 | 24 | $546.1K |
| 印度 | 1 | $6.6K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENWELL ESTERS SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $773.4K | 乳酸化合物、其他化学制剂 |
| ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 19 | $501.1K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $44.9K | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| CAMLIN FINE SCIENCES LTD | 印度 | 1 | $6.6K | 其他酚醇、醚酚衍生物 |
| CONG TY TNHH BAO BI NHAT BAN (VN) | 越南 | 1 | $1.4K | 纸制包装容器、40厘米以下纸袋 |
| XINCHANG NHU VITAMINS CO LTD | 中国 | 2 | $116 | 其他维生素、类胡萝卜素染料 |
| ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | 1 | $3 | 活性酵母、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 均质食品制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-07-31 | 均质食品制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-07-31 | 均质食品制剂 | ANGEL YEAST CO LTD | 中国 | $1 |
| 2025-04-28 | 其他羧酸衍生物 | GREENWELL ESTERS SDN BHD | 马来西亚 | $76.0K |
| 2025-03-20 | 其他羧酸衍生物 | GREENWELL ESTERS SDN BHD | 马来西亚 | $76.0K |
| 2025-02-19 | 其他羧酸衍生物 | GREENWELL ESTERS SDN BHD | 马来西亚 | $76.0K |
| 2025-01-13 | 维生素E及衍生物 | CAMLIN FINE SCIENCES LTD | 印度 | $6.6K |
| 2024-11-25 | 其他羧酸衍生物 | GREENWELL ESTERS SDN BHD | 马来西亚 | $56.7K |
| 2024-11-18 | 其他食品制剂 | ANGEL YEAST (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2024-11-13 | 其他羧酸衍生物 | GREENWELL ESTERS SDN BHD | 马来西亚 | $56.7K |