Basecare Technology Development & Research Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ BASECARE.

13
进口笔数
9
出口笔数
$7.4K
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-10-29
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $267 · 1 笔出口 $532 · 1 笔2024-03进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 1 笔2024-11进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 2 笔2025-04进口 $273 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $277 · 1 笔出口 $590 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28 · 1 笔出口 $692 · 1 笔2025-09进口 $845 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $173 · 1 笔出口 $863 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $727 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $267 · 1 笔出口 $532 · 1 笔2024-03进口 $360 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $368 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 1 笔2024-11进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $575 · 2 笔2025-04进口 $273 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $277 · 1 笔出口 $590 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $28 · 1 笔出口 $692 · 1 笔2025-09进口 $845 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $173 · 1 笔出口 $863 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $727 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109200430
企查查编码QVN9N4366U
成立日期2020-05-28
联系地址Tầng 8 tòa nhà Sannam, Số 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BASECARE.
企业英文名称BASECARE TECHNOLOGY DEVELOP AND RESEARCH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8 tòa nhà Sannam, Số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại
电话+84931499901
邮箱info@basecare.com.vn
官网basecare.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
401699其他硫化橡胶制品
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰13$7.2K
捷克3$224

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰9$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Airfi Aviation Solutions Pte. Ltd.新加坡2$2.9K通信设备、其他硫化橡胶制品
Buzzfi B.V.荷兰4$2.3K通信设备
Cds Electronics Airfi Box Ops荷兰3$1.2K通信设备
Airfi Box Ops荷兰4$1.0K通信设备

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Airfi Box Ops荷兰4$1.6K通信设备
Buzzfi B.V.荷兰3$1.2K通信设备
Cds Electronics荷兰1$575通信设备
Cds Electronics Airfi Box Ops荷兰1$532通信设备

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11通信设备BUZZFI B V捷克$57
2026-03-11通信设备BUZZFI B V荷兰$1.0K
2025-12-25通信设备BUZZFI B V捷克$116
2025-12-25通信设备BUZZFI B V荷兰$611
2025-10-20通信设备AIRFI BOX OPS荷兰$173
2025-09-24通信设备AIRFI BOX OPS荷兰$410
2025-09-17通信设备AIRFI BOX OPS荷兰$435
2025-08-04通信设备AIRFI BOX OPS荷兰$28
2025-05-20通信设备BUZZFI B V荷兰$277
2025-04-10通信设备BUZZFI B V荷兰$273

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29通信设备AIRFI BOX OPS荷兰$345
2025-10-29通信设备AIRFI BOX OPS荷兰$345
2025-10-29通信设备AIRFI BOX OPS荷兰$173
2025-08-15通信设备AIRFI BOX OPS荷兰$692
2025-05-29通信设备BUZZFI B V荷兰$590
2025-03-28通信设备BUZZFI B V荷兰$100
2025-03-28通信设备BUZZFI B V荷兰$475
2024-10-21通信设备CDS ELECTRONICS荷兰$575
2024-02-26通信设备CDS ELECTRONICS (AIRFI BOX OPS)荷兰$532

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Basecare Technology Development & Research Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →