Basecare Technology Development & Research Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGHIêN CứU Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ BASECARE.
- 邮箱10
13
进口笔数
9
出口笔数
$7.4K
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-03-11
最近进口
2025-10-29
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109200430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9N4366U |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 8 tòa nhà Sannam, Số 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BASECARE. |
| 企业英文名称 | BASECARE TECHNOLOGY DEVELOP AND RESEARCH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 tòa nhà Sannam, Số 78 Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại |
| 电话 | +84931499901 |
| 邮箱 | info@basecare.com.vn |
| 官网 | basecare.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 13 | $7.2K |
| 捷克 | 3 | $224 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 9 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airfi Aviation Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.9K | 通信设备、其他硫化橡胶制品 |
| Buzzfi B.V. | 荷兰 | 4 | $2.3K | 通信设备 |
| Cds Electronics Airfi Box Ops | 荷兰 | 3 | $1.2K | 通信设备 |
| Airfi Box Ops | 荷兰 | 4 | $1.0K | 通信设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Airfi Box Ops | 荷兰 | 4 | $1.6K | 通信设备 |
| Buzzfi B.V. | 荷兰 | 3 | $1.2K | 通信设备 |
| Cds Electronics | 荷兰 | 1 | $575 | 通信设备 |
| Cds Electronics Airfi Box Ops | 荷兰 | 1 | $532 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 通信设备 | BUZZFI B V | 捷克 | $57 |
| 2026-03-11 | 通信设备 | BUZZFI B V | 荷兰 | $1.0K |
| 2025-12-25 | 通信设备 | BUZZFI B V | 捷克 | $116 |
| 2025-12-25 | 通信设备 | BUZZFI B V | 荷兰 | $611 |
| 2025-10-20 | 通信设备 | AIRFI BOX OPS | 荷兰 | $173 |
| 2025-09-24 | 通信设备 | AIRFI BOX OPS | 荷兰 | $410 |
| 2025-09-17 | 通信设备 | AIRFI BOX OPS | 荷兰 | $435 |
| 2025-08-04 | 通信设备 | AIRFI BOX OPS | 荷兰 | $28 |
| 2025-05-20 | 通信设备 | BUZZFI B V | 荷兰 | $277 |
| 2025-04-10 | 通信设备 | BUZZFI B V | 荷兰 | $273 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 通信设备 | AIRFI BOX OPS | 荷兰 | $345 |
| 2025-10-29 | 通信设备 | AIRFI BOX OPS | 荷兰 | $345 |
| 2025-10-29 | 通信设备 | AIRFI BOX OPS | 荷兰 | $173 |
| 2025-08-15 | 通信设备 | AIRFI BOX OPS | 荷兰 | $692 |
| 2025-05-29 | 通信设备 | BUZZFI B V | 荷兰 | $590 |
| 2025-03-28 | 通信设备 | BUZZFI B V | 荷兰 | $100 |
| 2025-03-28 | 通信设备 | BUZZFI B V | 荷兰 | $475 |
| 2024-10-21 | 通信设备 | CDS ELECTRONICS | 荷兰 | $575 |
| 2024-02-26 | 通信设备 | CDS ELECTRONICS (AIRFI BOX OPS) | 荷兰 | $532 |