Quihui International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế QIHUI
32
进口笔数
0
出口笔数
$599.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318035276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1EWGB3 |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | Số 19, đường Đống Đa, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ QIHUI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, đường Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0838551795 |
| 邮箱 | mfast.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $599.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jieqiong Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $220.7K | 镀锌钢丝、其他钢平板轧材 |
| Shenzhen Zoomlink Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $133.7K | 胸罩、棉质女内裤 |
| Guangdong Baiwanshun Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $101.8K | 钢铁钉及U形钉、波纹镀锌钢 |
| Shenzhen Hongzhanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 其他塑料制品、可调转椅 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO. | 中国 | $958 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO. | 中国 | $468 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO. | 中国 | $584 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO. | 中国 | $308 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO. | 中国 | $288 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO. | 中国 | $676 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO. | 中国 | $308 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO. | 中国 | $400 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | GUANGDONG BAIWANSHUN INDUSTRIAL CO. | 中国 | $439 |