2A Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Y Tế 2A
130
进口笔数
1
出口笔数
$2.18M
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-03-14
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314994190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1A8V8S |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | 123/13/26 Đường TX22, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A |
| 企业英文名称 | 2A MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 123/13/26 Đường TX22, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84914711750 |
| 邮箱 | vtyt2a@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 66 | $1.07M |
| 土耳其 | 43 | $928.5K |
| 中国 | 13 | $128.4K |
| 波兰 | 6 | $44.5K |
| 德国 | 2 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matrix Meditec Pvt. Ltd. | 印度 | 53 | $948.9K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Tulpar Medical Products Import-Export Trading Ltd. Sti | 土耳其 | 16 | $413.7K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| Aleda Medical Ltd. | 土耳其 | 16 | $400.3K | 矫形器具、医用导管 |
| Matrix Medtec | 印度 | 12 | $120.2K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Aleda Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 10 | $114.2K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Li Wai Precision International Ltd. | 中国 | 7 | $72.9K | 其他医疗器具、其他铝制品 |
| Shanghai Bojin Electric Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 6 | $55.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Vimex Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $44.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Stema Medizintechnik GmbH | 德国 | 2 | $5.7K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Aleda Makina San. ve Dis. Tic. Ltd. | 土耳其 | 1 | $260 | 矫形器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aleda Makina Sanayi ve Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $1.6K | 可互换冲压工具、矫形器具 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矫形器具 | ALEDA MEDICAL LTD | 土耳其 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 矫形器具 | ALEDA MEDICAL LTD | 土耳其 | $7.6K |
| 2026-04-19 | 矫形器具 | ALEDA MEDICAL LTD | 土耳其 | $197 |
| 2026-04-19 | 矫形器具 | ALEDA MEDICAL LTD | 土耳其 | $7.7K |
| 2026-04-19 | 矫形器具 | ALEDA MEDICAL LTD | 土耳其 | $197 |
| 2026-04-19 | 矫形器具 | ALEDA MEDICAL LTD | 土耳其 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 矫形器具 | ALEDA MEDICAL LTD | 土耳其 | $7.7K |
| 2026-04-19 | 矫形器具 | ALEDA MEDICAL LTD | 土耳其 | $4.3K |
| 2026-04-19 | 其他牙科器械 | ALEDA MEDICAL LTD | 土耳其 | $697 |
| 2026-04-19 | 矫形器具 | ALEDA MEDICAL LTD | 土耳其 | $4.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 矫形器具 | ALEDA MAKINA SAN DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $1.6K |