HONGGANG VINA CO LTD
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONGGANG VINA
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$63.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110050469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6V9UYF |
| 成立日期 | 2022-07-04 |
| 联系地址 | Số nhà 6, Ngách 27, Ngõ 25 Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONGGANG VINA |
| 企业英文名称 | HONGGANG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, Ngách 27, Ngõ 25 Phố Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84961975027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $63.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | 16 | $44.0K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | 7 | $10.8K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | 5 | $8.4K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $233 |
| 2026-02-02 | 其他钢铁制品 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-01-27 | 非办公金属家具 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-01-27 | 其他车辆 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-27 | 非办公金属家具 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $920 |
| 2026-01-27 | 非办公金属家具 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-01-27 | 非办公金属家具 | ESD WORK VINA CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-01-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH ESD WORK VINA | 越南 | $0 |