PCCC HA NOI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 灭火器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PCCC Hà NộI
- 邮箱1
4
进口笔数
0
出口笔数
$296.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108817968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX4BM7M |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 38/148 đường Ngọc Hồi, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PCCC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | PCCC HA NOI IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 38/148 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84367181808 |
| 邮箱 | trinampccc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $296.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 3 | $201.2K | 灭火器、灭火产品 |
| GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $95.7K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-22 | 发光二极管灯具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2024-11-22 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-22 | LED灯具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2024-11-22 | 非农用喷雾器具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2024-11-22 | 发光二极管灯具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-11-22 | 非农用喷雾器具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGSIDA TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-06-14 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-06-14 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-09 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-01-09 | 灭火器 | ZHEJIANG YUTAO SECURITY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $653 |