Abipha International Pharmaceutical Joint Stock Co. - Binh An Pharmacy Branch
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:DượC PHẩM BINHAN PHARMACY - CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM QUốC Tế ABIPHA
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105659294-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28D95B8 |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | Căn 05, tầng 33, Tòa C2, Dự án D'Capitale, số 119 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | DƯỢC PHẨM BINHAN PHARMACY - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ABIPHA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Căn 05, tầng 33, Tòa C2, Dự án D'Capitale, số 119 đường Trần, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDIWAY KOREA Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $31.7K | 其他护肤品、盥洗皂制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | MEDIWAY KOREA CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2026-01-08 | 其他护肤品 | MEDIWAY KOREA CO LTD | 韩国 | $354 |
| 2025-09-16 | 其他护肤品 | MEDIWAY KOREA CO LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2025-05-28 | 其他护肤品 | MEDIWAY KOREA CO LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2025-05-28 | 其他护肤品 | MEDIWAY KOREA CO LTD | 韩国 | $503 |
| 2025-05-28 | 其他护肤品 | MEDIWAY KOREA CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2025-05-28 | 其他护肤品 | MEDIWAY KOREA CO LTD | 韩国 | $148 |
| 2025-01-08 | 其他护肤品 | MEDIWAY KOREA CO LTD | 韩国 | $195 |