Kien Phuc & Cong Su Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 女式夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN PHúC Và CộNG Sự
3
进口笔数
8
出口笔数
$8.9K
进口金额
$323.1K
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304948565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBY5K6C |
| 成立日期 | 2007-04-20 |
| 联系地址 | 41-47 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN PHÚC VÀ CỘNG SỰ |
| 企业英文名称 | KIEN PHUC AND CONG SU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54-56 Mạc Thị Bưởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 0903784549 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551411 | 涤棉机织布 |
| 551421 | 涤棉机织布 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620439 | 女式夹克 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611241 | 女式合成泳装 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $8.6K |
| 菲律宾 | 1 | $308 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 5 | $292.2K |
| 加拿大 | 3 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| James Fabric Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.6K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Sureste Properties Inc. | 菲律宾 | 1 | $308 | 棉针织T恤及背心、其他纺织大衣 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sureste Properties Inc. | 菲律宾 | 5 | $292.2K | 不锈钢家用制品、瓷餐具 |
| Bodyblitz Spa | 加拿大 | 1 | $30.0K | 女式合成泳装、女式棉夹克 |
| ALEX JOVANOVIC | 加拿大 | 1 | $508 | 棉针织衬衫、男童棉夹克 |
| Domtex Marketing Inc. | 加拿大 | 1 | $484 | 棉质衬衫、非棉刺绣品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 涤棉机织布 | JAMES FABRIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-18 | 涤棉机织布 | JAMES FABRIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-13 | 涤棉机织布 | JAMES FABRIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $611 |
| 2025-12-13 | 涤棉机织布 | JAMES FABRIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-10-10 | 其他女式衬衫 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $44 |
| 2024-10-10 | 女式化纤夹克 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $44 |
| 2024-10-10 | 其他纺织大衣 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $44 |
| 2024-10-10 | 棉针织T恤 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $44 |
| 2024-10-10 | 女式化纤裙 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $44 |
| 2024-10-10 | 男式化纤裤 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $44 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 棉质衬衫 | DOMTEX MARKETING INC | 加拿大 | $484 |
| 2026-03-26 | 男童棉夹克 | ALEX JOVANOVIC | 加拿大 | $508 |
| 2024-11-12 | 女式夹克 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $5.1K |
| 2024-11-12 | 女式夹克 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $3.1K |
| 2024-11-12 | 女式夹克 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $2.7K |
| 2024-11-12 | 女式夹克 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $1.6K |
| 2024-11-12 | 女式夹克 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $768 |
| 2024-11-12 | 女式夹克 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $800 |
| 2024-06-08 | 女式夹克 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $6.7K |
| 2024-05-23 | 针织头饰 | SURESTE PROPERTIES INC | 菲律宾 | $3.0K |