PHUOC MY INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 香水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Phước Mỹ
5
进口笔数
3
出口笔数
$2.4K
进口金额
$27.1K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-03-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309430079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3365QAJ |
| 成立日期 | 2009-10-09 |
| 联系地址 | Phòng L17 - 08, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PHƯỚC MỸ |
| 企业英文名称 | PHUOC MY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng L17 - 08, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838244428 |
| 邮箱 | haile@luxasia.com |
| 传真 | +842838233932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330300 | 香水 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.4K |
| 法国 | 2 | $828 |
| 美国 | 1 | $206 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI LIBA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 塑料家具、云母制品 |
| ESTEE LAUDER ASIA PACIFIC LTD | 法国 | 1 | $763 | 香水、蜡烛 |
| DEBORAH YEO | 新加坡 | 1 | $206 | 其他塑料制品、化妆刷 |
| LUXASIA (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $92 | 非瓦楞折叠盒、40厘米以下纸袋 |
| ORLANDI INC | 法国 | 1 | $65 | 其他印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myerz International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $27.1K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 香水 | ESTEE LAUDER ASIA PACIFIC LTD | 法国 | $127 |
| 2025-12-24 | 香水 | ESTEE LAUDER ASIA PACIFIC LTD | 法国 | $254 |
| 2025-12-24 | 香水 | ESTEE LAUDER ASIA PACIFIC LTD | 法国 | $127 |
| 2025-12-24 | 香水 | ESTEE LAUDER ASIA PACIFIC LTD | 法国 | $254 |
| 2025-10-02 | 塑料装饰品 | SHANGHAI LIBA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-11-30 | 其他塑料制品 | DEBORAH YEO | 美国 | $44 |
| 2023-11-30 | 其他塑料制品 | DEBORAH YEO | 美国 | $29 |
| 2023-11-30 | 化妆刷 | DEBORAH YEO | 美国 | $37 |
| 2023-11-30 | 化妆刷 | DEBORAH YEO | 美国 | $37 |
| 2023-11-30 | 化妆刷 | DEBORAH YEO | 美国 | $37 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 其他护发品 | MYERZ INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $161 |
| 2025-03-11 | 洗发剂 | MYERZ INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $88 |
| 2025-03-11 | 其他护发品 | MYERZ INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $192 |
| 2025-03-11 | 洗发剂 | MYERZ INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $94 |
| 2025-03-11 | 其他护发品 | MYERZ INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $121 |
| 2025-03-11 | 洗发剂 | MYERZ INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $109 |
| 2025-03-11 | 洗发剂 | MYERZ INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $91 |
| 2025-03-11 | 其他护发品 | MYERZ INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $35 |
| 2025-03-11 | 洗发剂 | MYERZ INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $29 |
| 2025-03-11 | 其他护发品 | MYERZ INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $158 |