Ha Binh Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 涂层钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hà Bình

19
进口笔数
1
出口笔数
$5.94M
进口金额
$31.7K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2024-03-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $921.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.39M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $803.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $423.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $644.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $462.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $921.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.39M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $803.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $423.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $644.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $462.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400396159
企查查编码QVNR7T0P53
成立日期2008-02-29
联系地址KĐT Đình Trám Sen Hồ, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ BÌNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84204866022
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721070涂层钢板
842531电动绞车
850140单相交流电机
721230镀锌钢带
730619钢铁管线管
731511滚子链

出口

HS 编码产品
721699其他钢铁型材
722810高速钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$5.94M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$31.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd.中国7$3.25M涂层钢板、镀锌合金钢板
Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd.中国7$2.52M涂层钢板、镀锌钢板
Qian'an Zhengda General Steel Pipe Co., Ltd.中国1$72.7K钢铁管线管、钢铁脚手架支柱
Jieda Co., Ltd.英国1$61.2K镀锌钢带、钢铁管线管
Zhangzhou Jinli Gating Manufacture Co., Ltd.中国3$45.1K电动绞车、单相交流电机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南1$31.7K其他液化石油气、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-27涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO中国$107.6K
2025-08-27涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO中国$24.0K
2025-08-27涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO中国$14.4K
2025-08-27涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO中国$28.6K
2025-08-27涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO中国$22.9K
2025-08-27涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO中国$240.3K
2025-08-27涂层钢板ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO中国$24.1K
2025-07-28钢铁管线管QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD中国$3.9K
2025-07-28钢铁管线管QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD中国$1.6K
2025-07-28钢铁管线管QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD中国$1.7K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-21其他钢铁型材VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD越南$8.2K
2024-03-21其他钢铁型材VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD越南$2.4K
2024-03-21高速钢棒材VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD越南$232
2024-03-21其他钢铁型材VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD越南$2.4K
2024-03-21其他钢铁型材VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD越南$18.5K

相关企业 · 同类产品

Ha Binh Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →