Ha Binh Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Hà Bình
- 邮箱46
19
进口笔数
1
出口笔数
$5.94M
进口金额
$31.7K
出口金额
2025-08-27
最近进口
2024-03-21
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400396159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7T0P53 |
| 成立日期 | 2008-02-29 |
| 联系地址 | KĐT Đình Trám Sen Hồ, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không hoạt động trong lĩnh vực đấu giá tài sản 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84204866022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 722810 | 高速钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $5.94M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $31.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Wanxihongyue International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $3.25M | 涂层钢板、镀锌合金钢板 |
| Zhejiang Junjing Zhiye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.52M | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Qian'an Zhengda General Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.7K | 钢铁管线管、钢铁脚手架支柱 |
| Jieda Co., Ltd. | 英国 | 1 | $61.2K | 镀锌钢带、钢铁管线管 |
| Zhangzhou Jinli Gating Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.1K | 电动绞车、单相交流电机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.7K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $107.6K |
| 2025-08-27 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $24.0K |
| 2025-08-27 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $14.4K |
| 2025-08-27 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $28.6K |
| 2025-08-27 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $22.9K |
| 2025-08-27 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $240.3K |
| 2025-08-27 | 涂层钢板 | ZHEJIANG WANXIHONGYUE INTERNATIONAL TRADING CO | 中国 | $24.1K |
| 2025-07-28 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-07-28 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-28 | 钢铁管线管 | QIAN'AN ZHENGDA GENERAL STEEL PIPE CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 其他钢铁型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2024-03-21 | 其他钢铁型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-03-21 | 高速钢棒材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $232 |
| 2024-03-21 | 其他钢铁型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-03-21 | 其他钢铁型材 | VIET NAM CHUANGXING ALUMINIUM CO LTD | 越南 | $18.5K |