Hai Minh International Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM QUốC Tế HảI MINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$10.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801350782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF84TDHQ |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Đội 15 Thôn Vạn Tuế, Xã Tân Việt, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 15 Thôn Vạn Tuế, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +842205525557 |
| 邮箱 | duocphamquoctehaiminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $5.0K |
| 中国 | 3 | $4.2K |
| 印度 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coach Industries Inc. | 日本 | 2 | $5.0K | 碳酸钙、泛酸(B5)及其衍生物 |
| Xiamen Huaxuan Gelatin Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 明胶及动物胶、蛋白质衍生物 |
| Xi'an Sheerherb Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 维生素C及衍生物、其他食品制剂 |
| West Bengal Chemical Industries Ltd. | 印度 | 1 | $1.1K | 柠檬酸衍生物、氧化铁 |
| Xi'an Best Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $336 | 其他含氧杂环化合物、其他植物提取物 |
| West Bengal Chemicals Industries Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 氧化铁、葡萄糖酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 氧化铁 | WEST BENGAL CHEMICALS INDUSTRIES LTD | 印度 | $1 |
| 2023-11-21 | 其他多磷酸盐 | WEST BENGAL CHEMICAL INDUSTRIES LTD. | 印度 | $1.1K |
| 2023-09-08 | 其他食品制剂 | XI'AN BEST BIO TECH CO LTD | 中国 | $336 |
| 2023-08-11 | 其他杂环化合物 | XI'AN SHEERHERB BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-08 | 蛋白质衍生物 | XIAMEN HUAXUAN GELATIN CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-30 | 其他杂环化合物 | COACH INDUSTRIES INC. | 日本 | $2.5K |
| 2023-01-18 | 其他杂环化合物 | COACH INDUSTRIES INC. | 日本 | $2.5K |