Phu Minh Construction Materials Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT LIệU XâY DựNG PHú MINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$71.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314263867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQE0GS7A |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | 209/24/5 đường số 10, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG PHÚ MINH |
| 企业英文名称 | PHU MINH CONSTRUCTION MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209/24/5 đường số 10, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0909389571 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $71.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daewoo Sealant Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $69.0K | 胶粘填料、其他胶粘剂 |
| Daelim Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.6K | 环氧树脂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2023-09-13 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2023-09-13 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $114 |
| 2023-09-13 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $405 |
| 2023-09-13 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $446 |
| 2023-09-13 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $341 |
| 2023-09-13 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $892 |
| 2023-09-13 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $341 |
| 2023-09-13 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $133 |
| 2023-09-13 | 胶粘填料 | DAWOO SEALANT INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $980 |