Hung Thinh Media Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 119 笔 · 主营 其他光学元件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TRUYềN THôNG HưNG THịNH
119
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316913648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6J59XG0 |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | 65 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TRUYỀN THÔNG HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH MEDIA MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84903753318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900290 | 其他光学元件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900691 | 照相机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 900699 | 闪光装置零件 |
| 900661 | 电子闪光灯 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 119 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen JYC Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $840.4K | 其他光学元件、照相机零件 |
| Guangdong Nanguang Photo & Video Systems Co., Ltd. | 中国 | 17 | $365.9K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| Guilin Zhishen Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $181.4K | 摄影支架、LED照明装置 |
| Shenzhen Jiayz Photo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $133.7K | 麦克风及支架、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Hollyland Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $86.5K | 麦克风及支架、通信设备 |
| Zhaoqing Junfeng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.7K | 麦克风及支架、头戴耳机及耳塞 |
| Max Major Corp. | 中国 | 3 | $21.8K | 玩具模型、卫生用品 |
| Shenzhen LC Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.8K | 闪光装置零件、摄影支架 |
| Guangdong Dingchuang Smart Mfg Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.8K | 麦克风及支架、其他自动数据处理部件 |
| Vijim Ltd. | 中国 | 3 | $19.5K | 摄影支架、照相机零件 |
近期贸易明细
进口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | VIJIM LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | VIJIM LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | VIJIM LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | VIJIM LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | VIJIM LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | VIJIM LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | VIJIM LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | VIJIM LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-25 | 其他风扇 | VIJIM LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | VIJIM LTD | 中国 | $220 |