AN HUNG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AN HưNG HOLDINGS
- 邮箱7
6
进口笔数
0
出口笔数
$230.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200134667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S1DSD5 |
| 成立日期 | 1995-08-10 |
| 联系地址 | Số 211C Hai Bà Trưng, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN HƯNG HOLDINGS |
| 企业英文名称 | AN HUNG HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 211C Hai Bà Trưng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02253950130 |
| 邮箱 | hoadonanhunghp@gmail.com |
| 官网 | anhungvn.com |
| 传真 | +842253951205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 871130 | 250-500cc摩托车 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $230.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEEGAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $156.8K | 焊接方钢管、镀锌钢板 |
| FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | 1 | $35.3K | 其他离心泵、泵零件 |
| ONMUSE (SUZHOU) OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | 2 | $18.5K | 金属框架座椅、木制办公家具 |
| CHONGQING SUMMIT HAORUN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $14.3K | 250-500cc摩托车、摩托车及配件 |
| ZHUMADIAN JIUYI INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 玻璃容器、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-12-01 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-01 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-01 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-12-01 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-01 | 其他离心泵 | FUJIAN GORDON PUMP INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-07-23 | 金属框架座椅 | ONMUSE (SUZHOU) OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-07-23 | 其他木家具 | ONMUSE (SUZHOU) OFFICE FURNITURE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-09 | 其他钢棒 | HEEGAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-05-09 | 其他钢棒 | HEEGAN TRADING CO LTD | 中国 | $39.7K |