Tien Cuong Import Export & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU TIếN CườNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$166.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900994675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPE3FNH |
| 成立日期 | 2016-07-07 |
| 联系地址 | Đội 1 - Thôn Hương Quất, Xã Thành Công, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | TIEN CUONG IMPORT EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 1 - Thôn Hương Quất, Xã Chí Minh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84932918555 |
| 邮箱 | tiencuongaudio@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $166.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.9K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Hangzhou Zhonghe Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 音频放大器、未装壳扬声器 |
| GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $18.5K | 麦克风及支架、电力控制板 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Lingyin Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 单个扬声器、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-13 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-13 | 电力控制板 | GUANGZHOU YARMEE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |