Silk Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,092 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH SILK Việt Nam
879
进口笔数
2,092
出口笔数
$21.53M
进口金额
$57.78M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
45
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602707401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1557EH |
| 成立日期 | 2012-01-04 |
| 联系地址 | Nhà xưởng 31A, lô đất 101/2-5, đường số 3B, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SILK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà xưởng 31A, lô đất 101/2-5, đường số 3B, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842513936407 |
| 邮箱 | info@silkvietnam.com.vn |
| 传真 | +842513936046 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,144.1735亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 290719 | 其他一元酚 |
| 290545 | 甘油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 330720 | 个人除臭剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 330730 | 香浴用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 283 | $7.21M |
| 马来西亚 | 203 | $6.66M |
| 德国 | 112 | $3.07M |
| 西班牙 | 46 | $1.31M |
| 中国香港 | 73 | $946.9K |
| 比利时 | 30 | $596.5K |
| 印度 | 21 | $564.0K |
| 中国 | 57 | $498.6K |
| 荷兰 | 36 | $207.2K |
| 意大利 | 45 | $206.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1,717 | $52.47M |
| 新加坡 | 281 | $3.05M |
| 越南 | 36 | $862.6K |
| 马尔代夫 | 9 | $444.5K |
| 柬埔寨 | 16 | $292.1K |
| 伊拉克 | 4 | $168.9K |
| 菲律宾 | 12 | $146.4K |
| 尼日利亚 | 2 | $119.5K |
| 美国 | 8 | $90.0K |
| 阿联酋 | 3 | $55.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Oleochemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 182 | $6.41M | 其他羧酸衍生物、工业脂肪酸 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 85 | $5.36M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 71 | $3.47M | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Chemico Inter Corporation Co., Ltd. | 西班牙 | 41 | $1.22M | 工业清洁制剂 |
| KC Chemicals (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 57 | $975.6K | 工业清洁制剂、其他纤维素醚 |
| CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | 71 | $944.3K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| Suka Chemicals (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 55 | $876.8K | 其他纤维素醚、聚氨酯 |
| Firmenich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $359.5K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 57 | $314.0K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| OF T Chemical Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 35 | $207.1K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lam Soon Edible Oils Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1,723 | $53.54M | 皮肤清洁剂、阴离子表面活性剂 |
| Lam Soon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 271 | $2.57M | 工业清洁制剂、阴离子表面活性剂 |
| Aria Cosmetics Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $648.9K | 化妆粉、个人除臭剂 |
| Aria Cosmetics International Ltd. | 新加坡 | 6 | $230.7K | 化妆粉 |
| Rockport Patterson Market Supply | 菲律宾 | 12 | $146.4K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Aria Cosmetics International Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $135.6K | 个人除臭剂、其他护肤品 |
| Claire Burke LLC | 美国 | 8 | $90.0K | 室内香水、塑料棒材及型材 |
| Aria Cosmetics International Ltd. | 马来西亚 | 15 | $65.7K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Universal Food Public Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $32.0K | 阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Aria Cosmetics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $18.7K | 塑料封口件、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 879)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他一元酚 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 德国 | $34.8K |
| 2026-04-24 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $23.3K |
| 2026-04-24 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $413 |
| 2026-04-24 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $906 |
| 2026-04-24 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $20.2K |
| 2026-04-24 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $238 |
| 2026-04-24 | 工业用芳香物质 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $436 |
| 2026-04-24 | 其他杀鼠剂 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $15.8K |
出口(共 2,092)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | $903 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | $334 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | $139 |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.8K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.8K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.1K |