Silk Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,092 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH SILK Việt Nam

879
进口笔数
2,092
出口笔数
$21.53M
进口金额
$57.78M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
45
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.99M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $276.8K · 15 笔出口 $399.4K · 15 笔2023-09进口 $334.1K · 18 笔出口 $900.0K · 35 笔2023-10进口 $317.8K · 22 笔出口 $1.10M · 44 笔2023-11进口 $380.7K · 20 笔出口 $1.08M · 43 笔2023-12进口 $337.4K · 18 笔出口 $1.35M · 51 笔2024-01进口 $476.9K · 20 笔出口 $1.46M · 62 笔2024-02进口 $558.6K · 21 笔出口 $1.22M · 48 笔2024-03进口 $424.3K · 21 笔出口 $1.74M · 70 笔2024-04进口 $562.8K · 24 笔出口 $1.65M · 62 笔2024-05进口 $315.5K · 20 笔出口 $1.30M · 54 笔2024-06进口 $242.6K · 14 笔出口 $922.8K · 40 笔2024-07进口 $530.9K · 20 笔出口 $1.09M · 41 笔2024-08进口 $318.4K · 19 笔出口 $1.22M · 47 笔2024-09进口 $362.2K · 18 笔出口 $1.26M · 50 笔2024-10进口 $507.7K · 20 笔出口 $1.18M · 41 笔2024-11进口 $717.7K · 21 笔出口 $1.21M · 45 笔2024-12进口 $377.2K · 14 笔出口 $1.30M · 44 笔2025-01进口 $718.9K · 24 笔出口 $1.78M · 63 笔2025-02进口 $690.3K · 23 笔出口 $1.73M · 53 笔2025-03进口 $638.8K · 29 笔出口 $1.81M · 72 笔2025-04进口 $447.6K · 20 笔出口 $1.72M · 59 笔2025-05进口 $368.9K · 24 笔出口 $1.40M · 50 笔2025-06进口 $516.1K · 21 笔出口 $1.29M · 55 笔2025-07进口 $759.0K · 36 笔出口 $1.50M · 55 笔2025-08进口 $551.4K · 29 笔出口 $1.37M · 49 笔2025-09进口 $641.8K · 28 笔出口 $1.97M · 65 笔2025-10进口 $861.8K · 33 笔出口 $1.54M · 59 笔2025-11进口 $1.12M · 30 笔出口 $2.29M · 75 笔2025-12进口 $1.11M · 21 笔出口 $2.76M · 92 笔2026-01进口 $1.25M · 39 笔出口 $2.99M · 95 笔2026-02进口 $536.4K · 21 笔出口 $1.73M · 56 笔2026-03进口 $770.0K · 30 笔出口 $1.59M · 62 笔2026-04进口 $1.18M · 14 笔出口 $1.60M · 49 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $276.8K · 15 笔出口 $399.4K · 15 笔2023-09进口 $334.1K · 18 笔出口 $900.0K · 35 笔2023-10进口 $317.8K · 22 笔出口 $1.10M · 44 笔2023-11进口 $380.7K · 20 笔出口 $1.08M · 43 笔2023-12进口 $337.4K · 18 笔出口 $1.35M · 51 笔2024-01进口 $476.9K · 20 笔出口 $1.46M · 62 笔2024-02进口 $558.6K · 21 笔出口 $1.22M · 48 笔2024-03进口 $424.3K · 21 笔出口 $1.74M · 70 笔2024-04进口 $562.8K · 24 笔出口 $1.65M · 62 笔2024-05进口 $315.5K · 20 笔出口 $1.30M · 54 笔2024-06进口 $242.6K · 14 笔出口 $922.8K · 40 笔2024-07进口 $530.9K · 20 笔出口 $1.09M · 41 笔2024-08进口 $318.4K · 19 笔出口 $1.22M · 47 笔2024-09进口 $362.2K · 18 笔出口 $1.26M · 50 笔2024-10进口 $507.7K · 20 笔出口 $1.18M · 41 笔2024-11进口 $717.7K · 21 笔出口 $1.21M · 45 笔2024-12进口 $377.2K · 14 笔出口 $1.30M · 44 笔2025-01进口 $718.9K · 24 笔出口 $1.78M · 63 笔2025-02进口 $690.3K · 23 笔出口 $1.73M · 53 笔2025-03进口 $638.8K · 29 笔出口 $1.81M · 72 笔2025-04进口 $447.6K · 20 笔出口 $1.72M · 59 笔2025-05进口 $368.9K · 24 笔出口 $1.40M · 50 笔2025-06进口 $516.1K · 21 笔出口 $1.29M · 55 笔2025-07进口 $759.0K · 36 笔出口 $1.50M · 55 笔2025-08进口 $551.4K · 29 笔出口 $1.37M · 49 笔2025-09进口 $641.8K · 28 笔出口 $1.97M · 65 笔2025-10进口 $861.8K · 33 笔出口 $1.54M · 59 笔2025-11进口 $1.12M · 30 笔出口 $2.29M · 75 笔2025-12进口 $1.11M · 21 笔出口 $2.76M · 92 笔2026-01进口 $1.25M · 39 笔出口 $2.99M · 95 笔2026-02进口 $536.4K · 21 笔出口 $1.73M · 56 笔2026-03进口 $770.0K · 30 笔出口 $1.59M · 62 笔2026-04进口 $1.18M · 14 笔出口 $1.60M · 49 笔

工商档案

企业注册号3602707401
企查查编码QVNV1557EH
成立日期2012-01-04
联系地址Nhà xưởng 31A, lô đất 101/2-5, đường số 3B, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SILK VIỆT NAM
企业英文名称SILK VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng 31A, lô đất 101/2-5, đường số 3B, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (AMATA)) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842513936407
邮箱info@silkvietnam.com.vn
传真+842513936046
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,144.1735亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
291590其他羧酸衍生物
391239其他纤维素醚
340290工业清洁制剂
380899其他杀鼠剂
290719其他一元酚
290545甘油
382499其他化学制剂
701090玻璃容器
130219其他植物提取物

出口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
340231阴离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
481910瓦楞纸箱
330491化妆粉
392350塑料封口件
392330塑料容器
330720个人除臭剂
340119非盥洗用皂
330730香浴用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡283$7.21M
马来西亚203$6.66M
德国112$3.07M
西班牙46$1.31M
中国香港73$946.9K
比利时30$596.5K
印度21$564.0K
中国57$498.6K
荷兰36$207.2K
意大利45$206.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1,717$52.47M
新加坡281$3.05M
越南36$862.6K
马尔代夫9$444.5K
柬埔寨16$292.1K
伊拉克4$168.9K
菲律宾12$146.4K
尼日利亚2$119.5K
美国8$90.0K
阿联酋3$55.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Oleochemicals Sdn. Bhd.马来西亚182$6.41M其他羧酸衍生物、工业脂肪酸
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡85$5.36M食品香料、工业用芳香物质
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.71$3.47M食品香料、工业用芳香物质
Chemico Inter Corporation Co., Ltd.西班牙41$1.22M工业清洁制剂
KC Chemicals (M) Sdn. Bhd.马来西亚57$975.6K工业清洁制剂、其他纤维素醚
CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港71$944.3K工业用芳香物质、其他精油
Suka Chemicals (M) Sdn. Bhd.马来西亚55$876.8K其他纤维素醚、聚氨酯
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡57$359.5K工业用芳香物质、食品香料
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.57$314.0K工业用芳香物质、食品香料
OF T Chemical Sdn. Bhd.马来西亚35$207.1K其他化学制剂

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lam Soon Edible Oils Sdn. Bhd.马来西亚1,723$53.54M皮肤清洁剂、阴离子表面活性剂
Lam Soon Singapore Pte. Ltd.新加坡271$2.57M工业清洁制剂、阴离子表面活性剂
Aria Cosmetics Holdings Pte. Ltd.新加坡29$648.9K化妆粉、个人除臭剂
Aria Cosmetics International Ltd.新加坡6$230.7K化妆粉
Rockport Patterson Market Supply菲律宾12$146.4K其他食品制剂、其他含可可食品
Aria Cosmetics International Ltd.柬埔寨8$135.6K个人除臭剂、其他护肤品
Claire Burke LLC美国8$90.0K室内香水、塑料棒材及型材
Aria Cosmetics International Ltd.马来西亚15$65.7K塑料封口件、塑料容器
Universal Food Public Co., Ltd.泰国5$32.0K阴离子表面活性剂、工业清洁制剂
Aria Cosmetics Sdn. Bhd.马来西亚5$18.7K塑料封口件、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他一元酚SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD德国$34.8K
2026-04-24工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$23.3K
2026-04-24工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.7K
2026-04-24工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$2.7K
2026-04-24工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$413
2026-04-24工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$906
2026-04-24工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$20.2K
2026-04-24工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$238
2026-04-24工业用芳香物质GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD新加坡$436
2026-04-24其他杀鼠剂SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD印度$15.8K

出口(共 2,092)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29皮肤清洁剂LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚$5.8K
2026-04-29皮肤清洁剂LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚$903
2026-04-29皮肤清洁剂LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚$334
2026-04-29皮肤清洁剂LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚$139
2026-04-29皮肤清洁剂LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚$29.8K
2026-04-29皮肤清洁剂LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚$3.3K
2026-04-28皮肤清洁剂LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚$3.2K
2026-04-28皮肤清洁剂LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚$12.4K
2026-04-28皮肤清洁剂LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚$8.8K
2026-04-28皮肤清洁剂LAM SOON EDIBLE OILS SDN. BHD.马来西亚$1.1K

相关企业 · 同类产品

Silk Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →