Tien Dat International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 矿物粉碎机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TIếN ĐạT
12
进口笔数
0
出口笔数
$842.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700793996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND85GSC5 |
| 成立日期 | 2017-08-17 |
| 联系地址 | Thôn Mễ Thượng, Phường Liêm Chính, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TIEN DAT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mễ Thượng, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84973957777 |
| 传真 | 0973957777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $842.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xuntuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $617.2K | 矿物粉碎机、其他升降机械 |
| Luntop (Xiamen) Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $211.7K | 矿物粉碎机、矿物混合机 |
| BetterSize Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 分析仪器、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-08 | 光学辐射仪器 | BETTERSIZE TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-07-14 | 矿物加工机零件 | GUANGXI XUNTUO TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-14 | 矿物粉碎机 | GUANGXI XUNTUO TRADING CO LTD | 中国 | $108.5K |
| 2024-06-24 | 矿物混合机 | LUNTOP (XIAMEN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $43.3K |
| 2024-02-02 | 矿物粉碎机 | GUANGXI XUNTUO TRADING CO LTD | 中国 | $110.6K |
| 2024-02-02 | 矿物粉碎机 | GUANGXI XUNTUO TRADING CO LTD | 中国 | $72.9K |
| 2023-12-29 | 其他锯片 | LUNTOP (XIAMEN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-09-26 | 矿物粉碎机 | GUANGXI XUNTUO TRADING CO LTD | 中国 | $83.7K |
| 2023-09-05 | 矿物粉碎机 | GUANGXI XUNTUO TRADING CO LTD | 中国 | $64.0K |
| 2023-08-02 | 矿物粉碎机 | LUNTOP (XIAMEN) IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $15.3K |