NORTHERN OCEAN SHIPPING AGENCY CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Lý Tầu Biển Phía Bắc
1
进口笔数
0
出口笔数
$368
进口金额
$0
出口金额
2023-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5700416274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXRN9XQ |
| 成立日期 | 2002-09-17 |
| 联系地址 | Tổ 12, Khu 3, Phường Hồng Gai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI LÝ TẦU BIỂN PHÍA BẮC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 12, Khu 3, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842033624392 |
| 传真 | 0333811369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $368 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Marine Corporation | 韩国 | 1 | $368 | 非泡沫橡胶密封件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL MARINE COPORATION | 韩国 | $8 |
| 2023-04-13 | 安全阀 | GLOBAL MARINE COPORATION | 韩国 | $20 |
| 2023-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL MARINE COPORATION | 韩国 | $4 |
| 2023-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL MARINE COPORATION | 韩国 | $2 |
| 2023-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | GLOBAL MARINE COPORATION | 韩国 | $8 |
| 2023-04-13 | 泵零件 | GLOBAL MARINE COPORATION | 韩国 | $70 |
| 2023-04-13 | 阀门龙头 | GLOBAL MARINE COPORATION | 韩国 | $24 |
| 2023-04-13 | 泵零件 | Global Marine Corporation | 韩国 | $80 |
| 2023-04-13 | 其他纸制品 | GLOBAL MARINE COPORATION | 韩国 | $18 |
| 2023-04-13 | 阀门龙头 | GLOBAL MARINE COPORATION | 韩国 | $4 |