Win Win Vietnam Service Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ WIN WIN VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$76.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109038315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBG8XYN |
| 成立日期 | 2019-12-26 |
| 联系地址 | Biệt thự No1, Ngõ 80 Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ WIN WIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WIN WIN VIET NAM SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự No1, Ngõ 80 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84913321816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $76.8K |
| 以色列 | 1 | $93 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Artiste Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $76.5K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Cognyte Technologies Israel Ltd. | 英国 | 1 | $237 | 纸质文具、其他硫化橡胶制品 |
| Cognyte Technologies Israel Ltd. | 以色列 | 1 | $93 | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 通信设备 | GUANGZHOU ARTISTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-10-06 | 通信设备 | GUANGZHOU ARTISTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-10-06 | 通信设备 | GUANGZHOU ARTISTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ARTISTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-10-06 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU ARTISTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-08-06 | 通信设备 | GUANGZHOU ARTISTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-06 | 通信设备 | GUANGZHOU ARTISTE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-08-16 | 带接头绝缘电线 | COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD. | 中国 | $100 |
| 2023-08-16 | 瓦楞纸箱 | COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD. | 中国 | $10 |
| 2023-08-16 | 贱金属钥匙 | COGNYTE TECHNOLOGIES ISRAEL LTD. | 中国 | $100 |