DYLAN IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU DYLAN
1
进口笔数
8
出口笔数
$494
进口金额
$10.2K
出口金额
2025-05-20
最近进口
2025-09-10
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201985788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJMY6BK |
| 成立日期 | 2023-09-08 |
| 联系地址 | 18/2 Hương lộ Ngọc Hiệp, Phường Tây Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DYLAN |
| 企业英文名称 | DYLAN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/2 Hương lộ Ngọc Hiệp, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0114 - Trồng cây mía 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0979764357 |
| 邮箱 | dylanxnk@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $494 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $8.7K |
| 越南 | 4 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michio Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $494 | 冻扇贝 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Apple LLC | 日本 | 2 | $5.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Maruichi Kasei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.2K | 活鲜蟹 |
| Michio Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 冷冻烟熏蟹 |
| MICHIO TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $632 | 活鲜蟹 |
| UWAJIMAYA LTD CO | 越南 | 2 | $530 | 冷冻烟熏蟹、活鲜蟹 |
| LEAP LLC | 越南 | 1 | $339 | 活鲜蟹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 冻扇贝 | Michio Trading Co., Ltd. | 日本 | $494 |