Vietnam Off-Terrain Vehicle Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他橡胶带
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XE ĐịA HìNH VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$120.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317390951 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSSFC49 |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | 302 Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XE ĐỊA HÌNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8A Đường Số 24, Khu Phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02836369088 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870321 | 千毫升以下汽车 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $120.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang CFMOTO Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.1K | 车身零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-29 | 其他车辆零件 | ZHEJIANG CFMOTO POWER CO LTD | 中国 | $86 |
| 2023-08-29 | 千毫升以下汽车 | ZHEJIANG CFMOTO POWER CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-08-29 | 其他车辆零件 | ZHEJIANG CFMOTO POWER CO LTD | 中国 | $243 |
| 2023-08-29 | 千毫升以下汽车 | ZHEJIANG CFMOTO POWER CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-08-29 | 千毫升以下汽车 | ZHEJIANG CFMOTO POWER CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-08-29 | 千毫升以下汽车 | ZHEJIANG CFMOTO POWER CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-08-29 | 其他车辆零件 | ZHEJIANG CFMOTO POWER CO LTD | 中国 | $12 |
| 2023-08-29 | 其他车辆零件 | ZHEJIANG CFMOTO POWER CO LTD | 中国 | $223 |
| 2023-08-29 | 其他橡胶带 | ZHEJIANG CFMOTO POWER CO LTD | 中国 | $470 |
| 2023-08-29 | 千毫升以下汽车 | ZHEJIANG CFMOTO POWER CO LTD | 中国 | $4.1K |