HTK Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM Kỹ THUậT HTK
10
进口笔数
0
出口笔数
$148.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317915119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16T3UDX |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | 76/73A Đường Số 59, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM KỸ THUẬT HTK |
| 企业英文名称 | HTK TECHNOLOGY TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/73A Đường Số 59, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84906628869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $144.2K |
| 德国 | 3 | $3.4K |
| 意大利 | 1 | $932 |
| 美国 | 1 | $328 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Transfar Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.2K | 非轻质石油、纺织品润滑剂 |
| Bühler Technologies GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 其他自动控制仪、其他气泵 |
| Pneucom BT. | 匈牙利 | 1 | $932 | 阀门龙头、其他电感器 |
| Rowse Ltd. | 美国 | 1 | $517 | 通信设备 |
| Wood's Powr-Grip Co. Inc. | 美国 | 1 | $328 | 非泡沫橡胶密封件、静止变流器 |
| e12279d039ac9d89f9da04a154f3cfba | 1 | $189 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 非轻质石油 | ZHEJIANG TRANSFAR CHEMICALS CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2025-07-22 | 非轻质石油 | ZHEJIANG TRANSFAR CHEMICALS CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-03-07 | 非轻质石油 | ZHEJIANG TRANSFAR CHEMICALS CO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2024-12-11 | 非泡沫橡胶密封件 | WOOD'S POWR-GRIP CO., INC. | 美国 | $328 |
| 2024-12-04 | 阀门龙头 | PNEUCOM BT. | 意大利 | $247 |
| 2024-12-04 | 其他电感器 | PNEUCOM BT. | 意大利 | $32 |
| 2024-12-04 | 其他电感器 | PNEUCOM BT. | 意大利 | $53 |
| 2024-12-04 | 阀门龙头 | PNEUCOM BT. | 意大利 | $325 |
| 2024-12-04 | 其他电路开关装置 | PNEUCOM BT. | 意大利 | $7 |
| 2024-12-04 | 其他电感器 | PNEUCOM BT. | 意大利 | $28 |