Samshin Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Samshin Việt Nam
72
进口笔数
1
出口笔数
$2.37M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2024-06-28
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900785047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98DHNH2 |
| 成立日期 | 2012-03-26 |
| 联系地址 | Ô 58-TT33 KĐT mới Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SAMSHIN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 58-TT33 KĐT mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842462537967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $2.37M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Topfriend Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.45M | 纺织物处理机、包装机械 |
| MOBASE SUNSTAR Co., Ltd. | 中国 | 16 | $701.0K | 非家用缝纫机、纱线花边制造机 |
| Yancheng Yongyu Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $144.6K | 纺织物处理机、其他塑料制品 |
| Dongguan Jungda Co., Ltd. | 中国 | 9 | $35.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mobasesunstar Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $14.6K | 工业自动缝纫机、纱线花边制造机 |
| Qingdao Hano Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.2K | 非家用缝纫机、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Qingdao Caodahai Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 纺织物处理机、其他功能机器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.9K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 非家用缝纫机 | YANCHENG YONGYU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $26.4K |
| 2026-01-14 | 非家用缝纫机 | MOBASESUNSTAR CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-14 | 非家用缝纫机 | MOBASESUNSTAR CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-14 | 非家用缝纫机 | MOBASESUNSTAR CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-01-14 | 纸张切割机 | YANCHENG YONGYU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $20.7K |
| 2025-10-27 | 包装机械 | YANCHENG YONGYU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2025-10-27 | 纺织物处理机 | YANCHENG YONGYU INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-09-11 | 纺织物处理机 | QINGDAO TOPFRIEND TRADING CO. LTD | 中国 | $24.5K |
| 2025-06-20 | 包装机械 | QINGDAO TOPFRIEND TRADING CO LTD | 中国 | $74.4K |
| 2025-06-12 | 非家用缝纫机 | MOBASESUNSTAR CO LTD | 中国 | $11.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-28 | 纺织物处理机 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.9K |