PHUONG NGOC SERVICE AND PRODUCTION
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108074896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78QBG4E |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 3, phố Lương Ngọc Quyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHƯƠNG NGỌC |
| 企业英文名称 | PHUONG NGOC SERVICE AND TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 3, phố Lương Ngọc Quyến, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 26 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Gem Group, Inc. | 美国 | 20 | $0 | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| HUANGQ COMMERCE INC | 美国 | 3 | $0 | 其他塑料制品、其他户外娱乐设备 |
| Tians International Inc. | 美国 | 2 | $0 | 其他纺织制品、毡呢无纺服装 |
| TRANS OCEAN USA INC | 美国 | 1 | $0 | 其他户外娱乐设备、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | REAGAN PORTABLE CHANGING PAD STATION RALLY RECYCLED DELUXE SPORT DUFFEL RENEW RPET COMPUTER BACKPACK NEWTON FOLD OUT TECH ORGANIZER ZIPPERED MIIR OLYMPUS . L TECH ORGANIZER WELL STUDIO DUFFEL WELL STUDIO DUAL POUCH LANYARD | The Gem Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-01-29 | BAYLOR COMPUTER MESSENGER BACKPACK TOTE SPORT DUFFEL TRANSIT TOILETRY BAG TRANSIT TECH ORGANIZER YOGA MAT BAG DUFFEL POUCH LANYARD PACKABLE SHOPPER PIECE PACKING CUBE SET SLIM TE CH ORGANIZER MANAGEMENT POUCH LUNCH COOLER | The Gem Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-01-15 | PACKABLE SHOPPER TOILETRY BAG PACKING CUBE SET WAIST PACK CONVENTION TOTE LUNCH COOLER CINCHPACK ZIPPERED POUCH RECYCLED POLY SLING RECYCLED POLY WAIST PACK BENTO BOX COOLER SPORT DUFFEL | The Gem Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-01-09 | SPORTS BAG HTS: | The Gem Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-11-28 | RENEW RPET PACKABLE SHOPPER TOILETRY BAG INCH LAPTOP SLEEVE SLIM TECH ORGANIZER LARGE TOTE COOLER MISSION BACKPACK LP ESSENTIAL PORTFOLIO REPEAT LITE RECYCLED POLY TOTE SLING | The Gem Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-30 | REAGAN ORGANIZATIONAL CADDY BACKPACK SLING BAYLOR COMPUTER MESSENGER BAG ZIPPERED POUCH | The Gem Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-10-23 | RENEW RPET WAIST PACK RENEW RPET INCH LAPTOP SLEEVE RENEW RPET SLIM TECH ORGANIZER RENEW RPET PIECE PACKING CUBE SET REPEAT RECYCLED POLY SLING | The Gem Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-09-27 | ACADIA TOTE COOLER RENEW RPET WAIST PACK REPEAT LITE RECYCLED POLY SLING MIIR OLYMPUS . L TECH ORGANIZER | The Gem Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-09-22 | MOBILE OFFICE COMMUTER SLEEVE COOLER ALBA WEEKENDER JETSETTER PIECE PACKING CUBE SET LAPTOP SLEEVE BAG RENEW RPET PIECE PACKING CUBE SET CINCHPACK | The Gem Group, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-09-22 | MOBILE OFFICE COMMUTER SLEEVE COOLER ALBA WEEKENDER JETSETTER PIECE PACKING CUBE SET LAPTOP SLEEVE BAG RENEW RPET PIECE PACKING CUBE SET CINCHPACK | The Gem Group, Inc. | 美国 | $0 |