TRUONG GIANG TRADE & RETAIL SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BáN Lẻ TRườNG GIANG
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317073279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU7ABTY |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÁN LẺ TRƯỜNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68 Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84932022545 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $4.9K |
| 捷克 | 2 | $4.6K |
| 荷兰 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STARBEV PTE LTD | 新加坡 | 1 | $7.1K | 麦芽啤酒 |
| SOONSOON INTERNATIONAL | 捷克 | 1 | $4.5K | 麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-08 | 麦芽啤酒 | SOONSOON INTERNATIONAL | 捷克 | $2.9K |
| 2023-02-08 | 麦芽啤酒 | STARBEV PTE LTD | 捷克 | $120 |
| 2023-02-08 | 麦芽啤酒 | STARBEV PTE LTD | 荷兰 | $2.2K |
| 2023-02-08 | 麦芽啤酒 | SOONSOON INTERNATIONAL | 捷克 | $1.6K |
| 2023-02-08 | 麦芽啤酒 | STARBEV PTE LTD | 法国 | $4.9K |