Tam Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TAM PHáT
29
进口笔数
0
出口笔数
$564.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702710817 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5FWVDJ |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Số 376/5, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TAM PHÁT |
| 企业英文名称 | TAM PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 376/5, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84344523376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680300 | 板岩制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $564.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Full Charm Group Corp. | 中国 | 11 | $209.0K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Dongguan Zhongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $197.0K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Yunfu City Yue Sheng Stone Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.9K | 加工大理石制品、其他水泥制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Linyi Hanbo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 薄硬木胶合板、针叶木胶合板 |
| Zhongshan Fuda Building Materials Business Department | 中国 | 1 | $11.8K | 非木制家具件、切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 切割大理石 | Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.3K |
| 2026-01-30 | 切割大理石 | Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2026-01-30 | 加工大理石制品 | Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-30 | 加工大理石制品 | Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-22 | 非木制家具件 | Dongguan Zhongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-01-22 | 加强石制瓦片 | Dongguan Zhongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-22 | 非木制家具件 | Dongguan Zhongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-19 | 切割大理石 | Yunfu City Yue Sheng Stone Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | Dongguan Zhongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2026-01-05 | 非木制家具件 | Dongguan Zhongmao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |