VSID INDUSTRIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHIệP VSID
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$423.1K
出口金额
—
最近进口
2025-03-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109641530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U726X7 |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Số nhà 16, đường ĐH05, Xã Yên Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VSID |
| 企业英文名称 | VSID INDUSTRIAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, đường ĐH05, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84996611611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $423.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLD VINA CO LTD | 越南 | 9 | $316.0K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH BLD VINA | 越南 | 4 | $107.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 电气信号装置 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $80 |
| 2025-03-21 | 非耐火灰浆 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $454 |
| 2025-03-21 | 其他水泥制品 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-03-21 | 其他钢铁结构体 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-03-21 | 其他胶粘剂 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $463 |
| 2025-03-21 | 不锈钢管件 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-03-21 | 合金钢棒材 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $278 |
| 2025-03-21 | 非耐火灰浆 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | BLD VINA CO LTD | 越南 | $13 |