Ninh Van Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 润滑油添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ninh Vân
21
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304719646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVHH68S |
| 成立日期 | 2006-07-11 |
| 联系地址 | 63 Tú Xương, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NINH VÂN |
| 企业英文名称 | NINH VAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Tú Xương, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842835285432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $4.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BG Products, Inc. | 美国 | 21 | $4.14M | 车身零件、车用照明信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | BG Products, Inc. | 美国 | $305 |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | BG Products, Inc. | 美国 | $4.6K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | BG Products, Inc. | 美国 | $154 |
| 2026-03-27 | 润滑油添加剂 | BG Products, Inc. | 美国 | $13.2K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | BG Products, Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | BG Products, Inc. | 美国 | $5.9K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | BG Products, Inc. | 美国 | $4.9K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | BG Products, Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | BG Products, Inc. | 美国 | $4.4K |
| 2026-03-27 | 其他钢铁管件 | BG Products, Inc. | 美国 | $3.1K |