Gia Hung Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gia Hưng
- Facebook1
- YouTube1
19
进口笔数
28
出口笔数
$487.2K
进口金额
$585.7K
出口金额
2025-12-17
最近进口
2026-01-30
最近出口
4
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200788155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJR6BPAH |
| 成立日期 | 2008-01-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 517, thôn 5, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIA HƯNG |
| 企业英文名称 | GIA HUNG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hà Đỗ 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842253522132 |
| 邮箱 | congtycophangiahung@gmail.com |
| 传真 | 02253522133 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $393.0K |
| 马来西亚 | 4 | $94.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $585.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | 15 | $393.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Everlast Cat Perindustrial Sdn Bhd | 马来西亚 | 2 | $65.8K | 聚酯油漆 |
| EVERLAST CAT PERINDUSTRIAN (M) S | 马来西亚 | 1 | $27.3K | 聚酯油漆、铁钢罐<50升 |
| ESSEX FURUKAWA MAGNET WIRE (PENANG) | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 铜绕组线、其他铜合金丝 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 10 | $351.7K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $101.6K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $50.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.7K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.3K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 木托盘、其他纸制品 |
| Vonmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.1K | 其他液化石油气、音频设备零件 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 电气用碳制品 | CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | $624 |
| 2025-12-17 | 齿轮及变速器 | CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | $166 |
| 2025-12-17 | 离合器联轴器 | CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | $53 |
| 2025-12-17 | 磁铁及零件 | CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | $310 |
| 2025-12-17 | 滑轮飞轮 | CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | $225 |
| 2025-12-17 | 离合器联轴器 | CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | $74 |
| 2025-12-17 | 传动轴及曲柄 | CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | $483 |
| 2025-12-17 | 离合器联轴器 | CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | $59 |
| 2025-12-17 | 电气用碳制品 | CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | $720 |
| 2025-11-14 | 750W-75kW交流电机 | CHIN CHI HARDWARE CO | 中国台湾 | $2.8K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 8425机械零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $299 |
| 2026-01-30 | 升降机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $360 |
| 2026-01-30 | 升降机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $705 |
| 2026-01-30 | 8425机械零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $403 |
| 2026-01-30 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $299 |
| 2025-12-19 | 运输起重机 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $18.2K |
| 2025-12-19 | 运输起重机 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $8.9K |
| 2025-12-19 | 运输起重机 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $19.9K |
| 2025-09-19 | 运输起重机 | CONG TY TNHH SEIYO VIET NAM | 越南 | $5.7K |
| 2025-08-26 | 升降机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE VINH HAN PRECISION | 越南 | $805 |