GIA HUNG JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 运输起重机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Gia Hưng

21
进口笔数
61
出口笔数
$652.9K
进口金额
$1.21M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-22
最近出口
5
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $687.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 5 笔2023-11进口 $47.2K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $26.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.8K · 1 笔出口 $804 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-08进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $732 · 1 笔出口 $179 · 1 笔2024-12进口 $27.3K · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $687.7K · 2 笔2025-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.7K · 1 笔出口 $111 · 1 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $93.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $152.5K · 1 笔出口 $21.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 5 笔2023-11进口 $47.2K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $26.3K · 1 笔出口 $26.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-03进口 $28.8K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $82.8K · 1 笔出口 $804 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 3 笔2024-08进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-11进口 $732 · 1 笔出口 $179 · 1 笔2024-12进口 $27.3K · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $687.7K · 2 笔2025-03进口 $27.5K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-04进口 $4.7K · 1 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.5K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-09进口 $29.9K · 2 笔出口 $11.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $101.7K · 1 笔出口 $111 · 1 笔2025-12进口 $2.7K · 1 笔出口 $93.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $152.5K · 1 笔出口 $21.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200788155
企查查编码QVNJR6BPAH
成立日期2008-01-28
联系地址Thửa đất số 517, thôn 5, Xã Bắc Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIA HƯNG
企业英文名称GIA HUNG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Hà Đỗ 2, Phường An Phong, TP Hải Phòng
经营范围2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842253522132
邮箱congtycophangiahung@gmail.com
传真02253522133
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
842531电动绞车
850152750W-75kW交流电机
854590电气用碳制品
850151750W以下交流电机
853690其他电路开关装置
681320石棉摩擦材料
848310传动轴及曲柄
848350滑轮飞轮

出口

HS 编码产品
842619运输起重机
853710电力控制板
854590电气用碳制品
848340齿轮及变速器
730830钢铁门窗
732690其他钢铁制品
731210钢绞线缆
843131升降机零件
854419非铜绕组线
850300电动机及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾16$406.2K
中国1$152.5K
马来西亚4$94.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$1.19M
中国台湾1$21.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHIN CHI HARDWARE CO中国台湾16$406.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Changshu Silk Road Import & Export Co., Ltd.中国1$152.5K平型针织机、可互换金属模具
Everlast Cat Perindustrial Sdn Bhd马来西亚2$65.8K聚酯油漆
Everlast Cat Perindustrian (M) Sdn. Bhd.马来西亚1$27.3K聚酯油漆、丙烯酸/乙烯涂料
ESSEX FURUKAWA MAGNET WIRE (PENANG)马来西亚1$1.1K铜绕组线、其他铜合金丝

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南10$351.7K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南10$349.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南10$203.1K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南7$104.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Cheng Feng Industrial Vietnam Co., Ltd.越南2$99.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd.越南4$52.6K其他钢铁制品、聚碳酸酯
New Best Wire Industrial Co., Ltd.韩国1$21.8K不锈钢丝、980000
Vietnam Advance Film Material Co., Ltd.越南2$12.6K木托盘、其他纸制品
Vonmax Industrial Co., Ltd.越南13$9.1K其他液化石油气、音频设备零件
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南2$6.2K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他钢铁制品Changshu Silk Road Import & Export Co., Ltd.中国$82.8K
2026-06-18其他钢铁制品Changshu Silk Road Import & Export Co., Ltd.中国$69.7K
2026-05-09其他塑料制品CHIN CHI HARDWARE CO中国台湾$406
2026-05-09其他电路开关装置CHIN CHI HARDWARE CO中国台湾$81
2026-05-09带接头绝缘电线CHIN CHI HARDWARE CO中国台湾$2.9K
2026-05-09其他钢铁制品CHIN CHI HARDWARE CO中国台湾$17
2026-05-09750W-75kW交流电机CHIN CHI HARDWARE CO中国台湾$8.6K
2026-05-09电气用碳制品CHIN CHI HARDWARE CO中国台湾$923
2026-05-09其他塑料制品CHIN CHI HARDWARE CO中国台湾$289
2026-05-09其他塑料制品CHIN CHI HARDWARE CO中国台湾$17

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他钢铁制品New Best Wire Industrial Co., Ltd.中国台湾$21.8K
2026-01-31750W以下交流电机Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$299
2026-01-308425机械零件Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$299
2026-01-30升降机零件Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$360
2026-01-30升降机零件Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$705
2026-01-308425机械零件Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$403
2026-01-30750W以下交流电机Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$299
2025-12-24运输起重机Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南$19.9K
2025-12-24运输起重机Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南$8.9K
2025-12-24运输起重机Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南$18.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

GIA HUNG JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →