GENSEI JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GENSEI
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$45.1K
出口金额
—
最近进口
2024-07-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109727026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMG7SEM |
| 成立日期 | 2021-08-04 |
| 联系地址 | Số nhà 110 ngõ 25, Đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GENSEI |
| 企业英文名称 | GENSEI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 110 ngõ 25, Đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | 0896655296 |
| 邮箱 | Genseivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $45.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $23.8K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | 4 | $21.3K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 其他离心泵 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-19 | 其他离心泵 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-07-19 | 其他离心泵 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-19 | 其他离心泵 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-19 | 其他离心泵 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-19 | 其他离心泵 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-19 | 其他离心泵 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-19 | 其他离心泵 | TOKYO BYOKANE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-18 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | $1.8K |
| 2024-07-18 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH TOKYO BYOKANE VIETNAM | 越南 | $1.8K |