Taseco Danang Air Services Joint Stock Company, Nha Trang Branch
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG TASECO Đà NẵNG TạI NHA TRANG
- 邮箱29
- Facebook1
0
进口笔数
381
出口笔数
$0
进口金额
$3.25M
出口金额
—
最近进口
2026-07-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401698656-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PEDAD7 |
| 成立日期 | 2017-12-22 |
| 联系地址 | Thôn Tân Hải, Xã Cam Hải Tây, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO ĐÀ NẴNG TẠI NHA TRANG |
| 企业英文名称 | TASECO DANANG AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY - NHATRANG BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Cảng Hàng Không Quốc Tế Cam Ranh, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02586260505 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 170490 | 糖果 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 221 | $637.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHACH DI QUOC TE | 307 | $2.55M | 糖果、脱因烘焙咖啡 | |
| KHACH DI QUOC TE | 越南 | 214 | $626.1K | 玩具模型、塑料装饰品 |
| Khach Quoc Te | 越南 | 9 | $71.8K | 烘焙咖啡、夹心巧克力块≤2kg |
| KHANH DI QUOC TE | 1 | $7.2K | 混合果蔬汁、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 非针织围巾 | KHACH DI QUOC TE | — | $5 |
| 2026-07-03 | 其他果仁制品 | KHACH DI QUOC TE | — | $40 |
| 2026-07-03 | 威士忌 | KHACH DI QUOC TE | — | $240 |
| 2026-07-03 | 其他非酒精饮料 | KHACH DI QUOC TE | — | $90 |
| 2026-07-03 | 咖啡提取物 | KHACH DI QUOC TE | — | $85 |
| 2026-07-03 | 甜饼干 | KHACH DI QUOC TE | — | $38 |
| 2026-07-03 | 烘焙咖啡 | KHACH DI QUOC TE | — | $210 |
| 2026-07-03 | 其他零售药品 | KHACH DI QUOC TE | — | $160 |
| 2026-07-03 | 咖啡提取物 | KHACH DI QUOC TE | — | $174 |
| 2026-07-03 | 咖啡提取物 | KHACH DI QUOC TE | — | $140 |