Taseco Danang Air Services Joint Stock Company, Nha Trang Branch

越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG TASECO Đà NẵNG TạI NHA TRANG

0
进口笔数
359
出口笔数
$0
进口金额
$2.96M
出口金额
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.3K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.0K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.5K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $69.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.5K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $102.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0401698656-002
企查查编码QVN2PEDAD7
成立日期2017-12-22
联系地址Thôn Tân Hải, Xã Cam Hải Tây, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG TASECO ĐÀ NẴNG TẠI NHA TRANG
企业英文名称TASECO DANANG AIR SERVICES JOINT STOCK COMPANY - NHATRANG BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Cảng Hàng Không Quốc Tế Cam Ranh, Phường Bắc Cam Ranh, Khánh Hòa
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02586260505
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
170490糖果
830810金属钩环
180631夹心巧克力块≤2kg
200799其他果仁制品
090121烘焙咖啡
300490其他零售药品
711790非贱金属仿首饰
200899其他加工水果
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南221$637.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHACH DI QUOC TE286$2.26M糖果、脱因烘焙咖啡
KHACH DI QUOC TE越南214$626.1K玩具模型、塑料装饰品
Khach Quoc Te9$60.5K烘焙咖啡、夹心巧克力块≤2kg
Khach Quoc Te越南7$11.3K木制包装容器、金属钩环

近期贸易明细

出口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03夹心巧克力块≤2kgKHACH DI QUOC TE$195
2026-04-03夹心巧克力块≤2kgKHACH DI QUOC TE$826
2026-04-03其他加工水果KHACH DI QUOC TE$3.2K
2026-04-03其他非酒精饮料KHACH DI QUOC TE$12
2026-04-03夹心巧克力块≤2kgKHACH DI QUOC TE$192
2026-04-03坚果及种子KHACH DI QUOC TE$132
2026-04-03朗姆酒及甘蔗烈酒KHACH DI QUOC TE$2.0K
2026-04-03非贱金属仿首饰KHACH DI QUOC TE$50
2026-04-03矿泉水及汽水KHACH DI QUOC TE$856
2026-04-03其他加工水果KHACH DI QUOC TE$60

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Taseco Danang Air Services Joint Stock Company, Nha Trang Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →